| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
SDC-00001
| Bùi Ngọc Oánh | Tâm lý học giới tính và giáo dục giới tính | GD | H. | 2008 | 25400 | 371.081.3 |
| 2 |
SDC-00002
| Bùi Ngọc Oánh | Tâm lý học giới tính và giáo dục giới tính | GD | H. | 2008 | 25400 | 371.081.3 |
| 3 |
SDC-00003
| Bùi Ngọc Oánh | Tâm lý học giới tính và giáo dục giới tính | GD | H. | 2008 | 25400 | 371.081.3 |
| 4 |
SDC-00004
| Huỳnh Văn Sơn | Những băn khoăn của tuổi vị thành niên | GD | H. | 2007 | 10000 | 15 |
| 5 |
SDC-00005
| Phan Anh | Cuộc tổng tiến công và nổi dậy xuân Mậu Thân 1968 | Lao Động | H. | 2009 | 60000 | 9V |
| 6 |
SDC-00006
| Phan Anh | Cuộc tổng tiến công và nổi dậy xuân Mậu Thân 1968 | Lao Động | H. | 2009 | 60000 | 9V |
| 7 |
SDC-00007
| Phan Anh | Cuộc tổng tiến công và nổi dậy xuân Mậu Thân 1968 | Lao Động | H. | 2009 | 60000 | 9V |
| 8 |
SDC-00008
| Phan Anh | Đường mòn Hồ Chí Minh | Lao Động | H. | 2009 | 60000 | 9V |
| 9 |
SDC-00009
| Phan Anh | Đường mòn Hồ Chí Minh | Lao Động | H. | 2009 | 60000 | 9V |
| 10 |
SDC-00010
| Phan Anh | Đường mòn Hồ Chí Minh | Lao Động | H. | 2009 | 60000 | 9V |
|