| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Đức Thắng | 9 E | STK9-00154 | Hướng dẫn Phương pháp giải Toán 9 | Trịnh Văn Bằng | 28/10/2025 | 73 |
| 2 | Bùi Đức Thắng | 9 E | TKC-00067 | Bản tình ca mùa thu | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 14/10/2025 | 87 |
| 3 | Bùi Đức Thắng | 9 E | VLTT-00114 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 4 | Bùi Duy Anh | 8 E | STK8-00028 | Các dạng Toán và phương pháp giải Toán 8 | Tôn Thân | 11/12/2025 | 29 |
| 5 | Bùi Duy Anh | 8 E | TTT-00353 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 25/12/2025 | 15 |
| 6 | Bùi Tuyết Phương | 8 D | TTT-00388 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 7 | Bùi Tuyết Phương | 8 D | STK8-00074 | Bài tập tiếng anh 8 | Mai Lan Hương | 11/12/2025 | 29 |
| 8 | Chu Bảo Chi | 7 C | TKC-00360 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 9 | Chu Hoàng Anh | 7 C | TKC-00344 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 10 | Chu Hoàng Anh | 9 E | STK9-00088 | Nâng cao và phát triểnToán 9 | Vũ Hữu Bình | 28/10/2025 | 73 |
| 11 | Chu Khánh Vân | 7 D | TCGD-00033 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 12 | Chu Khánh Vi | 9 D | STK9-00086 | Bài tập trắc nghiệm Toán 9 | Nguyễn Thành Dũng | 28/10/2025 | 73 |
| 13 | Chu Khánh Vi | 9 D | STK9-00160 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Khoa học tự nhiên 9 | Lê Văn Nam | 14/10/2025 | 87 |
| 14 | Chu Khánh Vi | 9 D | VLTT-00140 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 15 | Chu Minh Khánh Linh | 9 C | TKC-00245 | Kể chuyện Trạng Việt Nam | Vũ Ngọc Khánh | 05/01/2026 | 4 |
| 16 | Chu Minh Khánh Linh | 9 C | TTT-00391 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 15/12/2025 | 25 |
| 17 | Chu Minh Thắng | 6 D | TKC-00252 | Những thám hoa đặc biệt trong lịch sử Việt Nam | Lê Thái Dũng | 15/12/2025 | 25 |
| 18 | Chu Minh Thắng | 6 D | SDC-00121 | Truyện kể về đạo lý lớn trong những câu chuyện nhỏ | Hoàng Thúy | 05/01/2026 | 4 |
| 19 | Chu Ngọc Thiên Văn | 7 C | TKC-00317 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 20 | Chu Thị Minh Ánh | 8 E | TTT-00549 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 25/12/2025 | 15 |
| 21 | Chu Thị Minh Ánh | 8 E | STK8-00016 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại Số 8 | V ũ Dương Thụy | 11/12/2025 | 29 |
| 22 | Chu Thị Thu Trang | 6 E | TBGD-00044 | Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 23 | Chu Thị Thu Trang | 6 E | VLTT-00018 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 24 | Chu Thị Thu Trang | 6 E | TKC-00125 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 14/10/2025 | 87 |
| 25 | Chu Thị Trà My | 7 E | SDC-00032 | Những chuyện kể về hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước( 1911- 1941) | Phan Tuyết | 24/12/2025 | 16 |
| 26 | Đắc Nguyễn Thành Đạt | 6 D | SDC-00128 | Truyện kể về những tấm gương đạo đức | Dương Phong | 05/01/2026 | 4 |
| 27 | Đắc Nguyễn Thành Đạt | 6 D | TKC-00227 | Từ điển Việt - Anh | Trần Mạnh Tường | 15/12/2025 | 25 |
| 28 | Đặng Minh Ngọc | 6 C | TKC-00206 | Học và làm theo pháp luật | Lê Hồng Sơn | 15/12/2025 | 25 |
| 29 | Đặng Minh Ngọc | 6 C | SDC-00099 | Đường chúng tôi đi | NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC | 05/01/2026 | 4 |
| 30 | Đặng Quỳnh Chi | 9 E | STK9-00102 | Hướng dẫn làm bài tập Hóa học 9 | Đinh Thị Hồng | 28/10/2025 | 73 |
| 31 | Đặng Việt Phong | 6 D | TKC-00116 | Thực vật những điều kỳ thú | Hoàng Lê Minh | 05/01/2026 | 4 |
| 32 | Đặng Việt Phong | 6 D | TKC-00238 | Cẩm nang phòng tránh đuối nước | Nguyễn Trọng An | 15/12/2025 | 25 |
| 33 | Đào Mạnh Hùng | 7 E | TTT-00343 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 17/12/2025 | 23 |
| 34 | Đào Minh Hiếu | 8 E | TTT-00442 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 35 | Đào Nguyễn Ngọc Quỳnh | 7 E | SDC-00051 | Thư riêng của Bác Hồ | Trần Quân Ngọc | 24/12/2025 | 16 |
| 36 | Đào Thị Quỳnh Chi | 9 C | TKC-00239 | Cẩm nang phòng tránh đuối nước | Nguyễn Trọng An | 05/01/2026 | 4 |
| 37 | Đào Thị Yến Linh | 6 C | TKC-00212 | Danh nhân Đất Việt | Gia Tuấn | 05/01/2026 | 4 |
| 38 | Đào Thị Yến Linh | 6 C | TTT-00092 | Toán tuổi thơ 2 số 1117 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 39 | Đào Tiến Dũng | 6 E | TBGD-00023 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 40 | Đào Tiến Dũng | 6 E | VLTT-00039 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 41 | Đào Tuệ Minh | 8 C | TTT-00299 | Toán tuổi thơ 2 số 133 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 42 | Đỗ Đức Trung | 6 D | TKC-00112 | Truyện kể về phong tục các dân tộc Việt Nam | Nguyễn Trọng Báu | 05/01/2026 | 4 |
| 43 | Đỗ Đức Trung | 6 D | TKC-00254 | Những Công chúa nổi tiếng của các triều đại Việt Nam | NHIỀU TÁC GIẢ | 15/12/2025 | 25 |
| 44 | Đỗ Duy Luận | 9 D | VLTT-00100 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 45 | Đỗ Duy Luận | 9 D | TKC-00119 | Trò chơi dân gian trẻ em | Trần Hóa Bình | 14/10/2025 | 87 |
| 46 | Đỗ Duy Luận | 9 D | STK9-00052 | Tổ hợp đề ôn tập ngữ văn trung học cơ sở thi vào lớp 10 | Lưu Đức Hạnh | 28/10/2025 | 73 |
| 47 | Đỗ Minh Quân | 6 E | TBGD-00068 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 48 | Đỗ Minh Quân | 6 E | TKC-00158 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phạm Vĩnh Thông | 14/10/2025 | 87 |
| 49 | Đỗ Minh Quân | 6 E | VLTT-00041 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 50 | Đỗ Phú Trọng | 8 E | TTT-00379 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 51 | Đỗ Phú Trọng | 8 E | STK8-00054 | Hệ thống câu hỏi Đọc- Hiểu văn bản Ngữ Văn 8 | Trần Đình Chung | 11/12/2025 | 29 |
| 52 | Đỗ Thành Lộc | 8 D | TTT-00548 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 04/12/2025 | 36 |
| 53 | Đỗ Thành Long | 9 D | VLTT-00099 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 54 | Đỗ Thành Long | 9 D | TKC-00118 | Ngững mẩu chuyện lịch sử thế giới | Dương Xuân Bảo | 14/10/2025 | 87 |
| 55 | Đỗ Thành Long | 9 D | STK9-00040 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | Nguyễn Trọng Hoàn | 28/10/2025 | 73 |
| 56 | Đỗ Thu Hà | 8 C | TTT-00106 | Toán tuổi thơ 2 số 108 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 57 | Đoàn Diệu Ngân | 6 E | TBGD-00060 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 58 | Đoàn Diệu Ngân | 6 E | TKC-00136 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 14/10/2025 | 87 |
| 59 | Đoàn Diệu Ngân | 6 E | VLTT-00016 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 60 | Đoàn Duy Anh | 6 C | TKC-00260 | Thấu hiểu tâm lý học đường | Ánh Hoa | 05/01/2026 | 4 |
| 61 | Đoàn Mạnh Hùng | 7 D | SPL-00024 | Giáo dục pháp luật trong nhà trường | Nguyễn Đình Đặng Lục | 17/12/2025 | 23 |
| 62 | Đoàn Ngọc Anh Thư | 8 C | TTT-00060 | Toán tuổi thơ 2 số 130 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 63 | Đoàn Ngọc Minh Châu | 8 E | TTT-00342 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 25/12/2025 | 15 |
| 64 | Đoàn Ngọc Minh Châu | 8 E | STK8-00015 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại Số 8 | V ũ Dương Thụy | 11/12/2025 | 29 |
| 65 | Đoàn Nhật Minh | 6 C | TTT-00034 | Toán tuổi thơ 2 số 129 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 66 | Đoàn Nhật Minh | 6 C | SDC-00075 | 79 câu hỏi đáp về hoạt động của Bác Hồ ở nước ngoài (1911 - 1944) | Trần Nam Tiến | 05/01/2026 | 4 |
| 67 | Đoàn Quyết Tiến | 6 C | SDC-00077 | Những tháng năm bên Bác | Trần Đương | 05/01/2026 | 4 |
| 68 | Đoàn Quyết Tiến | 6 C | TKC-00007 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ | Hoàng Hưng | 15/12/2025 | 25 |
| 69 | Đoàn Thanh Huyền | 6 D | TKC-00221 | 1001 câu hỏi vì sao ? | Từ Tuấn Hùng | 15/12/2025 | 25 |
| 70 | Đoàn Thanh Huyền | 6 D | SDC-00144 | Hổ tìm thầy học | Song Giang | 05/01/2026 | 4 |
| 71 | Đoàn Thị Khánh Chi | 7 D | TCGD-00006 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 72 | Đoàn Thị Kim Ngân | 7 C | TKC-00284 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 73 | Đoàn Thị Phương Anh | 6 E | TBGD-00006 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 74 | Đoàn Thị Phương Anh | 6 E | VLTT-00002 | Vật lý và tuổi trẻ số 89 | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 75 | Đoàn Thị Trúc Đào | 7 E | SDC-00019 | Đại thắng mùa xuân 1975 | Phan Anh | 24/12/2025 | 16 |
| 76 | Đoàn Thị Vy | 7 E | SDC-00074 | Thời thanh niên của Bác Hồ | Hồng Hà | 24/12/2025 | 16 |
| 77 | Đoàn Thu Phương | 6 C | SDC-00102 | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | Nguyễn Huy Tưởng | 05/01/2026 | 4 |
| 78 | Đoàn Thu Phương | 6 C | TTT-00149 | Toán tuổi thơ 2 số 92 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 79 | Đoàn Thùy Chi | 7 D | TCGD-00005 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 80 | Đoàn Trung Hùng | 9 C | SDC-00114 | Truyện kể về lòng tự tin | Dương Phong | 05/01/2026 | 4 |
| 81 | Đoàn Trung Hùng | 9 C | TTT-00329 | Toán Tuổi Thơ số 192+ 193 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 82 | Đoàn Việt Nhật | 7 C | TKC-00296 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 83 | Đoàn Vũ Thanh Nhàn | 7 C | TKC-00286 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 84 | Đoàn Xuân Mai | 8 D | STK8-00056 | Một số kiến thức kỹ năng và bài tập nâng cao Ngữ Văn 8 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 11/12/2025 | 29 |
| 85 | Hoàng Đức Phát | 9 E | STK9-00142 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 9 | Trần Thị Vân Anh | 28/10/2025 | 73 |
| 86 | Hoàng Đức Phát | 9 E | VLTT-00106 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 87 | Hoàng Đức Phát | 9 E | TKC-00064 | Nẻo Khuất | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 14/10/2025 | 87 |
| 88 | Khương Thanh Trúc | 8 C | TTT-00282 | Toán tuổi thơ 2 số 107 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 89 | Kiều Thị Vân | 9 E | TKC-00084 | Những gương mặt giáo gục Việt Nam 2007 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 14/10/2025 | 87 |
| 90 | Kiều Thị Vân | 9 E | STK9-00168 | Bồi dưỡng học sinh giỏi tiếng anh lớp 9 | Dương Hương | 28/10/2025 | 73 |
| 91 | Kiều Thị Vân | 9 E | VLTT-00146 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 92 | Lưu Khánh Ngọc | 6 C | TKC-00207 | Học và làm theo pháp luật | Lê Hồng Sơn | 15/12/2025 | 25 |
| 93 | Lưu Khánh Ngọc | 6 C | TKC-00234 | Cẩm nang sơ cứu | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 05/01/2026 | 4 |
| 94 | Mai Bắc Duy | 8 C | TTT-00159 | Toán tuổi thơ 2 số 129 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 95 | Nghiêm Hải Ngọc | 8 C | TTT-00082 | Toán tuổi thơ 2 số 146 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 96 | Nghiêm Viết Thanh Tùng | 7 E | SDC-00058 | Nguyễn Sinh Cung - Nguyễn Tất Thành biên niên thời niên thiếu | Đỗ Hoàng Linh | 24/12/2025 | 16 |
| 97 | Ngô Nhã Uyên | 7 E | SDC-00059 | Bác Hồ chúc mừng năm mới | Bùi Kim Hồng | 24/12/2025 | 16 |
| 98 | Ngô Thị Mai Hoa | 9 E | STK9-00106 | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh Học 9 | Trần Ngọc Danh | 28/10/2025 | 73 |
| 99 | Ngô Thị Mai Hoa | 9 E | TKC-00030 | Nghiên cứu văn nghệ dân gian Việt Nam | Đặng Văn Lung | 14/10/2025 | 87 |
| 100 | Ngô Thị Mai Hoa | 9 E | VLTT-00156 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 101 | Ngô Vũ Trâm Anh | 8 D | TTT-00401 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 102 | Ngô Vũ Trâm Anh | 8 D | STK8-00025 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 8 | Phan Văn Đức | 11/12/2025 | 29 |
| 103 | Nguyễn Ánh Dương | 7 D | SPL-00010 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/12/2025 | 23 |
| 104 | Nguyễn Anh Huy | 7 C | TKC-00279 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 105 | Nguyễn Anh Tiến | 8 E | SDC-00028 | Những chuyện kể về Bác Hồ trong lòng đồng bào Miền Nam | Phan Tuyết | 04/12/2025 | 36 |
| 106 | Nguyễn Anh Tiến | 8 E | TKC-00140 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 27/11/2025 | 43 |
| 107 | Nguyễn Anh Tiến | 8 E | STK8-00047 | Bài tập rèn kỹ năng tích hợp Ngữ Văn 8 | Vũ Nho | 11/12/2025 | 29 |
| 108 | Nguyễn Bảo Bình | 7 D | TCGD-00009 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 109 | Nguyễn Bảo Khánh | 8 E | TTT-00537 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 25/12/2025 | 15 |
| 110 | Nguyễn Bảo Long | 7 D | TCGD-00023 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 111 | Nguyễn Bảo Ngọc | 6 C | SDC-00100 | Ca sỹ mùa hè | Nguyễn Trọng Tạo | 05/01/2026 | 4 |
| 112 | Nguyễn Bảo Ngọc | 9 C | SDC-00131 | Truyện kể tinh tự lập | Dương Phong | 05/01/2026 | 4 |
| 113 | Nguyễn Bảo Ngọc | 6 C | TKC-00208 | An toàn giao thông trách nhiệm của mỗi người và toàn xã hội | Phạm Trung Hòa | 15/12/2025 | 25 |
| 114 | Nguyễn Bảo Ngọc | 9 C | TKC-00269 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 115 | Nguyễn Bảo Nhi | 6 C | TKC-00214 | Một thời bụi phấn | NHIỀU TÁC GIẢ | 15/12/2025 | 25 |
| 116 | Nguyễn Bảo Nhi | 6 C | SDC-00101 | Truyền thống tôn sư trong đạo | Hứa Văn Ân | 05/01/2026 | 4 |
| 117 | Nguyễn Bảo Phúc | 6 C | TKC-00266 | Biển, Đảo Việt Nam qua ảnh tư liệu | Phạm Thị Thu | 05/01/2026 | 4 |
| 118 | Nguyễn Bảo Phúc | 6 C | TKC-00006 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ | Hoàng Hưng | 15/12/2025 | 25 |
| 119 | Nguyễn Bảo Thái | 6 E | TBGD-00065 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 120 | Nguyễn Bảo Thái | 6 E | VLTT-00057 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 121 | Nguyễn Bảo Thái | 6 E | TKC-00161 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phạm Vĩnh Thông | 14/10/2025 | 87 |
| 122 | Nguyễn Bảo Trâm | 9 D | STK9-00150 | Khám phá Toán 9 để học giỏi | Tô Thị Hoàng Lan | 14/10/2025 | 87 |
| 123 | Nguyễn Bảo Trâm | 9 D | VLTT-00138 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 124 | Nguyễn Bảo Trâm | 9 D | STK9-00085 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Toán THCS 9 | Nguyễn Văn Nho | 28/10/2025 | 73 |
| 125 | Nguyễn Cẩm Tú | 8 E | TTT-00370 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 126 | Nguyễn Cẩm Tú | 8 E | STK8-00064 | Bồi dưỡng Tiếng Anh lớp 8 | Phạm Trọng Đạt | 11/12/2025 | 29 |
| 127 | Nguyễn Chí Thanh | 9 D | STK9-00072 | Hướng dẫn giải các dạng bài tập từ các đề thi tuyển sinh vào lớp 10 môn Tiếng Anh của các Sở GD&ĐT | Hoàng Thị Lệ | 28/10/2025 | 73 |
| 128 | Nguyễn Chí Thanh | 9 D | VLTT-00122 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 129 | Nguyễn Chí Thanh | 9 D | STK9-00147 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9 | Nguyễn Văn Nho | 14/10/2025 | 87 |
| 130 | Nguyễn Chu Khánh Vy | 8 C | TTT-00026 | Toán tuổi thơ 2 số 93 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 131 | Nguyễn Công Gia Bảo | 6 C | TKC-00261 | Tại sao chuối lại cong ? | Petra Maria Schmitt | 05/01/2026 | 4 |
| 132 | Nguyễn Đăng Khoa | 6 C | SDC-00055 | Bác Hồ viết di chúc | Vũ Kỳ | 05/01/2026 | 4 |
| 133 | Nguyễn Đăng Khoa | 6 C | TKC-00003 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ | Hoàng Hưng | 15/12/2025 | 25 |
| 134 | Nguyễn Đặng Linh Đan | 8 E | STK8-00088 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ Văn 8 | Lê Quang Hưng | 11/12/2025 | 29 |
| 135 | Nguyễn Đặng Linh Đan | 8 E | TTT-00339 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 25/12/2025 | 15 |
| 136 | Nguyễn Diệu Hồng | 9 D | TKC-00102 | O Hen Ri và chiếc lá cuối cùng | Lê Huy Bắc | 14/10/2025 | 87 |
| 137 | Nguyễn Diệu Hồng | 9 D | VLTT-00082 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 138 | Nguyễn Diệu Hồng | 9 D | STK9-00024 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | Trần Đình Chủng | 28/10/2025 | 73 |
| 139 | Nguyễn Diệu Thảo | 9 C | TKC-00041 | Những người Thầy | Nguyễn Hải | 05/01/2026 | 4 |
| 140 | Nguyễn Diệu Thảo | 9 C | TTT-00450 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 15/12/2025 | 25 |
| 141 | Nguyễn Đinh Mạnh Hùng | 6 D | TTT-00268 | Toán tuổi thơ 2 số 123+124 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 142 | Nguyễn Đinh Mạnh Hùng | 6 D | SDC-00126 | Truyện kể về sự thông minh tài trí | Dương Phong | 05/01/2026 | 4 |
| 143 | Nguyễn Đoàn Khánh Linh | 8 C | TTT-00195 | Toán tuổi thơ 2 số 149+150 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 11/12/2025 | 29 |
| 144 | Nguyễn Đức Cảnh | 6 D | TKC-00001 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ | Hoàng Hưng | 05/01/2026 | 4 |
| 145 | Nguyễn Đức Cảnh | 6 D | TTT-00248 | Toán tuổi thơ 2 số 9125+126 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 146 | Nguyễn Đức Hải | 9 D | STK9-00013 | Ôn luyện kiến thức tiếng anh trung học cơ sở | Cù Thị Thu Thủy | 28/10/2025 | 73 |
| 147 | Nguyễn Đức Hải | 9 D | VLTT-00078 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 148 | Nguyễn Đức Hải | 9 D | TKC-00100 | Tôi tài giỏi, Bạn cũng thế | ADAM KHOO | 14/10/2025 | 87 |
| 149 | Nguyễn Đức Hùng | 7 C | TKC-00278 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 150 | Nguyễn Duy Hiếu | 9 E | VLTT-00144 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 151 | Nguyễn Duy Hiếu | 9 E | STK9-00104 | Rèn kỹ năng giả toán Hóa học 9 | Ngô Ngọc An | 28/10/2025 | 73 |
| 152 | Nguyễn Duy Hiếu | 9 E | TKC-00028 | Hồ Ngọc Đại - Bài báo | NHÀ XUẤT BẢN LAO ĐỘNG | 14/10/2025 | 87 |
| 153 | Nguyễn Duy Khánh | 8 E | TTT-00421 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 154 | Nguyễn Gia Bảo | 8 C | TTT-00166 | Toán tuổi thơ 2 số 115 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 155 | Nguyễn Gia Hân | 8 C | TTT-00100 | Toán tuổi thơ 2 số 1117 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 156 | Nguyễn Gia Hưng | 7 D | TCGD-00012 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 157 | Nguyễn Gia Huy | 6 E | TBGD-00051 | Tạp chí Thiết Bị Giáo Dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 158 | Nguyễn Gia Huy | 6 E | TKC-00155 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phạm Vĩnh Thông | 14/10/2025 | 87 |
| 159 | Nguyễn Gia Như | 9 C | SDC-00132 | Truyện kể tinh tự lập | Dương Phong | 05/01/2026 | 4 |
| 160 | Nguyễn Gia Như | 9 C | TKC-00291 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 161 | Nguyễn Hà Chi | 6 D | SDC-00148 | Truyện kể về những thói quen tốt | Hoàng Thúy | 05/01/2026 | 4 |
| 162 | Nguyễn Hà Gia Nhi | 7 D | TCGD-00054 | Tạp chí Giáo Dục | Nguyễn Tiến Trung | 24/12/2025 | 16 |
| 163 | Nguyễn Hà My | 7 C | TKC-00281 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 164 | Nguyễn Hà My | 6 E | TBGD-00002 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 165 | Nguyễn Hà My | 6 E | TKC-00137 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 14/10/2025 | 87 |
| 166 | Nguyễn Hà My | 6 E | VLTT-00005 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 167 | Nguyễn Hạ Vy | 7 D | TCGD-00035 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 168 | Nguyễn Hải An | 6 C | TKC-00259 | Thấu hiểu tâm lý học đường | Ánh Hoa | 05/01/2026 | 4 |
| 169 | Nguyễn Hải Đăng | 8 D | TTT-00245 | Toán tuổi thơ 2 số 94 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 170 | Nguyễn Hải Đăng | 7 D | SPL-00020 | Giáo dục pháp luật về trật tự an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/12/2025 | 23 |
| 171 | Nguyễn Hải Đăng | 8 D | STK8-00040 | Bài tập chọn lọc Vật Lý 8 | Đoàn Ngọc Căn | 11/12/2025 | 29 |
| 172 | Nguyễn Hải Nam | 6 D | TKC-00236 | Cẩm nang giao thông an toàn | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 15/12/2025 | 25 |
| 173 | Nguyễn Hải Nam | 7 D | TCGD-00040 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 174 | Nguyễn Hải Nam | 6 D | SDC-00125 | Truyện kể về sự thông minh tài trí | Dương Phong | 05/01/2026 | 4 |
| 175 | Nguyễn Hải Yến | 7 C | TKC-00319 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 176 | Nguyễn Hải Yến | 9 C | TKC-00059 | Bình minh trong ánh mắt | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 05/01/2026 | 4 |
| 177 | Nguyễn Hải Yến | 9 C | TKC-00150 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phan Kiên | 15/12/2025 | 25 |
| 178 | Nguyễn Hoài An | 7 C | TKC-00343 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 179 | Nguyễn Hoàng An | 8 D | TTT-00408 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 180 | Nguyễn Hoàng An | 8 D | STK8-00021 | Kiến thữ cơ bản và nâng cao Toán 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 11/12/2025 | 29 |
| 181 | Nguyễn Hoàng Anh | 6 D | TTT-00227 | Toán tuổi thơ 2 số 118 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 182 | Nguyễn Hoàng Anh | 6 D | TKC-00012 | Anton Sekhov tuyển tập và tác phẩm | ANTON SEKHOV | 05/01/2026 | 4 |
| 183 | Nguyễn Hoàng Anh | 7 E | SDC-00012 | Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của nhân dân Việt Nam | Phan Anh | 24/12/2025 | 16 |
| 184 | Nguyễn Hoàng Diệu Linh | 8 E | TTT-00456 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 04/12/2025 | 36 |
| 185 | Nguyễn Hoàng Diệu Linh | 8 E | STK8-00030 | Các dạng Toán và phương pháp giải Toán 8 | Tôn Thân | 11/12/2025 | 29 |
| 186 | Nguyễn Hoàng Huy | 7 D | SPL-00026 | Giáo dục trẻ em vị thành niên | Nguyễn Dục Quang | 17/12/2025 | 23 |
| 187 | Nguyễn Hoàng Lan | 6 C | TKC-00210 | Lời dâng | Đỗ Khánh Hoan | 05/01/2026 | 4 |
| 188 | Nguyễn Hoàng Lan | 6 C | TKC-00022 | Qua những trang văn | Vũ Ngọc Phan | 15/12/2025 | 25 |
| 189 | Nguyễn Hoàng Minh | 9 C | TTT-00410 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 15/12/2025 | 25 |
| 190 | Nguyễn Hoàng Minh | 9 C | TKC-00032 | Việt Nam những sự kiện lịch sử | Dương Trung Quốc | 05/01/2026 | 4 |
| 191 | Nguyễn Hoàng Phúc | 7 E | SDC-00036 | Những chuyện kể về Bác Hồ với thiếu niên, nhi đồng | Phan Tuyết | 24/12/2025 | 16 |
| 192 | Nguyễn Hoàng Quân | 8 D | TTT-00385 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 193 | Nguyễn Hoàng Quân | 9 E | STK9-00151 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 28/10/2025 | 73 |
| 194 | Nguyễn Hoàng Quân | 9 E | VLTT-00108 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 195 | Nguyễn Hoàng Quân | 9 E | TKC-00065 | Nẻo Khuất | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 14/10/2025 | 87 |
| 196 | Nguyễn Hoàng Quân | 8 D | STK8-00078 | 1000 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 8 | Nguyễn Thị Chi | 11/12/2025 | 29 |
| 197 | Nguyễn Hoàng Thiên | 7 D | TCGD-00021 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 198 | Nguyễn Hoàng Việt | 6 E | TKC-00175 | Qua những chặng đường | Vũ Tú Nam | 14/10/2025 | 87 |
| 199 | Nguyễn Hoàng Việt | 6 E | VLTT-00063 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 200 | Nguyễn Hoàng Việt | 6 E | TBGD-00058 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 201 | Nguyễn Hồng Sơn | 9 E | STK9-00153 | Hướng dẫn Phương pháp giải Toán 9 | Trịnh Văn Bằng | 28/10/2025 | 73 |
| 202 | Nguyễn Hồng Sơn | 9 E | VLTT-00110 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 203 | Nguyễn Hồng Sơn | 9 E | TKC-00066 | Bản tình ca mùa thu | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 14/10/2025 | 87 |
| 204 | Nguyễn Hồng Vân | 7 D | TCGD-00031 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 205 | Nguyễn Hùng Cường | 7 C | TKC-00361 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 206 | Nguyễn Hương Trà | 6 D | TKC-00013 | Sử ký | Tư Mã Thiên | 05/01/2026 | 4 |
| 207 | Nguyễn Hương Trà | 6 D | TKC-00223 | 1001 câu hỏi vì sao ? | Từ Tuấn Hùng | 15/12/2025 | 25 |
| 208 | Nguyễn Huy Chung | 6 D | TKC-00225 | ATLATS các quốc gia trên thế giới | Phan Minh Đạo | 15/12/2025 | 25 |
| 209 | Nguyễn Huy Chung | 6 D | TKC-00204 | Học và làm theo pháp luật | Lê Hồng Sơn | 05/01/2026 | 4 |
| 210 | Nguyễn Huy Hoàng | 6 E | TBGD-00019 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 211 | Nguyễn Huy Hoàng | 9 E | STK9-00108 | Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức , kỹ năng môn Lịch sử 9 | Nguyễn Xuân Trường | 28/10/2025 | 73 |
| 212 | Nguyễn Huy Hoàng | 9 E | TKC-00042 | Thời gian đi chưa hết một trang Kiều | Ngô Viết Dinh | 14/10/2025 | 87 |
| 213 | Nguyễn Huy Hoàng | 6 E | TKC-00144 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phan Kiên | 14/10/2025 | 87 |
| 214 | Nguyễn Huy Hoàng | 9 E | VLTT-00160 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 215 | Nguyễn Huyền Trang | 8 E | TTT-00399 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 216 | Nguyễn Huyền Trang | 8 E | TTT-00394 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 217 | Nguyễn Huyền Trang | 8 E | STK8-00049 | Binh giảng văn 8 | Vũ Dương Qũy | 11/12/2025 | 29 |
| 218 | Nguyễn Huyền Trang | 8 E | STK8-00052 | Bài tập trắc nghiệm Ngữ Văn 8 | Đỗ Ngọc Thống | 11/12/2025 | 29 |
| 219 | Nguyễn Khánh An | 9 D | STK9-00001 | Bồi dưỡng năng lực tập làm văn 9 | Phạm Ngọc Thắm | 28/10/2025 | 73 |
| 220 | Nguyễn Khánh Huyền | 8 C | TTT-00154 | Toán tuổi thơ 2 số 129 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 11/12/2025 | 29 |
| 221 | Nguyễn Khánh Linh | 6 D | TKC-00014 | Hồng Lâu Mộng | TàoTuyết Cần | 05/01/2026 | 4 |
| 222 | Nguyễn Khánh Linh | 6 D | TTT-00196 | Toán tuổi thơ 2 số 149+150 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 223 | Nguyễn Khánh Nam | 7 C | TKC-00282 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 224 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 D | TCGD-00043 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 225 | Nguyễn Khánh Ngọc | 9 D | STK9-00067 | Tiếng Anh cơ bản và nâng cao THCS 9 | Thân Trọng Liên Tân | 28/10/2025 | 73 |
| 226 | Nguyễn Khánh Ngọc | 9 D | VLTT-00117 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 227 | Nguyễn Khánh Ngọc | 9 D | STK9-00143 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 9 | Trần Thị Vân Anh | 14/10/2025 | 87 |
| 228 | Nguyễn Khánh Phương | 7 E | SDC-00038 | Hồ Chí Minh về giáo dục đạo đức cách mạng cho Đoàn viên, Thanh niên | Văn Tùng | 24/12/2025 | 16 |
| 229 | Nguyễn Kim Ngân | 6 C | SDC-00098 | Một cuộc đua | NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC | 05/01/2026 | 4 |
| 230 | Nguyễn Kim Ngân | 6 C | TTT-00132 | Toán tuổi thơ 2 số 90+91 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 231 | Nguyễn Lâm Bảo An | 8 C | TTT-00186 | Toán tuổi thơ 2 số 128 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 232 | Nguyễn Mạnh Hải | 9 E | TKC-00026 | Vũ Trọng Phụng- Tài năng và sự thật | Vũ Trọng Phụng | 14/10/2025 | 87 |
| 233 | Nguyễn Mạnh Hải | 9 E | VLTT-00142 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 234 | Nguyễn Mạnh Hải | 9 E | STK9-00103 | Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức kỹ năng môn Hóa học 9 | Vũ Anh Tuấn | 28/10/2025 | 73 |
| 235 | Nguyễn Mạnh Thắng | 8 E | SDC-00027 | Đánh bại chiến tranh phá hoại lần thứ 2 của Mỹ ở Miền Bắc, năm 1972 và hiệp định Pari năm 1973 về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam | Phan Anh | 04/12/2025 | 36 |
| 236 | Nguyễn Mạnh Thắng | 8 E | STK8-00046 | Bài tập rèn kỹ năng tích hợp Ngữ Văn 8 | Vũ Nho | 11/12/2025 | 29 |
| 237 | Nguyễn Mạnh Trường | 8 D | STK8-00084 | Rèn kỹ năng giải Toán lớp 8 | Nguyễn Đức Tấn | 11/12/2025 | 29 |
| 238 | Nguyễn Mạnh Trường | 8 D | TTT-00455 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 239 | Nguyễn Minh Anh | 6 C | SDC-00016 | Hiệp định Giơ ne vơ và giải phóng thủ đô 10- 10- 1954 | Phan Anh | 05/01/2026 | 4 |
| 240 | Nguyễn Minh Hiếu | 6 C | SDC-00052 | Thư riêng của Bác Hồ | Trần Quân Ngọc | 05/01/2026 | 4 |
| 241 | Nguyễn Minh Hiếu | 7 C | TKC-00366 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 242 | Nguyễn Minh Hiếu | 7 E | TTT-00334 | Toán Tuổi Thơ số 192+ 193 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/12/2025 | 23 |
| 243 | Nguyễn Minh Khang | 6 C | TKC-00263 | Cùng em tìm hiểu Hoàng Sa, Trường Sa | Trần Hữu Trung | 05/01/2026 | 4 |
| 244 | Nguyễn Minh Khang | 6 C | TTT-00028 | Toán tuổi thơ 2 số 93 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 245 | Nguyễn Minh Nhật | 9 E | STK9-00139 | Nâng cao và phát triển Toán 9 | Vũ Hữu Bình | 28/10/2025 | 73 |
| 246 | Nguyễn Minh Nhật | 9 E | VLTT-00090 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 247 | Nguyễn Minh Nhật | 9 E | TKC-00061 | Bình minh trong ánh mắt | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 14/10/2025 | 87 |
| 248 | Nguyễn Minh Phượng | 7 D | TCGD-00019 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 249 | Nguyễn Minh Quân | 7 D | TCGD-00020 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 250 | Nguyễn Minh Quân | 7 E | SDC-00050 | Bác Hồ cây đại thọ | Đoàn Minh Tuấn | 24/12/2025 | 16 |
| 251 | Nguyễn Minh Quang | 6 D | SDC-00123 | Truyện kể về những trái tim nhân hậu | Hoàng Thúy | 05/01/2026 | 4 |
| 252 | Nguyễn Minh Quang | 6 D | TKC-00248 | Chuyện hay nước Việt thời xưa | Lê Thái Dũng | 15/12/2025 | 25 |
| 253 | Nguyễn Minh Tiến | 8 E | STK8-00048 | Binh giảng văn 8 | Vũ Dương Qũy | 11/12/2025 | 29 |
| 254 | Nguyễn Minh Tiến | 8 E | TTT-00415 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 255 | Nguyễn Minh Trung | 9 E | TKC-00080 | Bản tình ca mùa thu | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 14/10/2025 | 87 |
| 256 | Nguyễn Minh Trung | 9 E | STK9-00156 | Bài tập phát triển năng lực môn Khoa học tự nhiên 9 | Trần Trung Ninh | 28/10/2025 | 73 |
| 257 | Nguyễn Minh Trung | 9 E | VLTT-00128 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 258 | Nguyễn Nam Anh | 6 E | TBGD-00036 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 259 | Nguyễn Nam Anh | 6 E | TKC-00123 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 14/10/2025 | 87 |
| 260 | Nguyễn Nam Anh | 6 E | VLTT-00021 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 261 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 6 D | SDC-00107 | Dòng sông và khoảng trời | Tôn Nữ Thu Thủy | 05/01/2026 | 4 |
| 262 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 7 C | TKC-00359 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 263 | Nguyễn Ngọc Chiến | 6 E | TBGD-00024 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 264 | Nguyễn Ngọc Chiến | 6 E | VLTT-00038 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 265 | Nguyễn Ngọc Diễm | 9 C | SDC-00108 | Dòng sông và khoảng trời | Tôn Nữ Thu Thủy | 05/01/2026 | 4 |
| 266 | Nguyễn Ngọc Duy | 8 C | TTT-00146 | Toán tuổi thơ 2 số 92 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 267 | Nguyễn Ngọc Hải | 8 D | TTT-00326 | Toán Tuổi Thơ số 191 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 268 | Nguyễn Ngọc Hải | 7 C | TKC-00364 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 269 | Nguyễn Ngọc Hải | 8 D | STK8-00042 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật Lý 8 | Nguyễn Đức Hiệp | 11/12/2025 | 29 |
| 270 | Nguyễn Ngọc Hải Anh | 8 D | STK8-00022 | Toán nâng cao Đại số 8 | Nguyễn Vĩnh Cận | 11/12/2025 | 29 |
| 271 | Nguyễn Ngọc Hải Anh | 8 D | TTT-00406 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 272 | Nguyễn Ngọc Hải Nam | 8 D | TTT-00309 | Toán Tuổi Thơ số 190 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 273 | Nguyễn Ngọc Hải Nam | 8 D | STK8-00060 | Ôn tập Ngữ Văn 8 | Đỗ Ngọc Thống | 11/12/2025 | 29 |
| 274 | Nguyễn Ngọc Hân | 7 D | SPL-00022 | Giáo dục pháp luật về trật tự an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/12/2025 | 23 |
| 275 | Nguyễn Ngọc Hiệp | 8 D | TTT-00226 | Toán tuổi thơ 2 số 118 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 276 | Nguyễn Ngọc Hiệp | 8 D | STK8-00043 | 270 bài tập vật lý 8 | Vũ Thị Phát Minh | 11/12/2025 | 29 |
| 277 | Nguyễn Ngọc Huyền | 9 C | TTT-00373 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 15/12/2025 | 25 |
| 278 | Nguyễn Ngọc Huyền | 9 C | TKC-00243 | Kể chuyện sứ thần Việt Nam | Nguyễn Lan Phương | 05/01/2026 | 4 |
| 279 | Nguyễn Ngọc Lan | 6 C | TKC-00211 | Lời dâng | Đỗ Khánh Hoan | 05/01/2026 | 4 |
| 280 | Nguyễn Ngọc Lan | 6 C | TTT-00088 | Toán tuổi thơ 2 số 111+112 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 281 | Nguyễn Ngọc Linh | 9 C | TKC-00256 | 100 kỳ quan thiên nhiên Việt Nam | NHIỀU TÁC GIẢ | 15/12/2025 | 25 |
| 282 | Nguyễn Ngọc Linh | 9 C | SDC-00119 | Truyện kể về đạo lý lớn trong những câu chuyện nhỏ | Hoàng Thúy | 05/01/2026 | 4 |
| 283 | Nguyễn Ngọc Minh | 6 E | TBGD-00069 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 284 | Nguyễn Ngọc Minh | 6 E | TKC-00157 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phạm Vĩnh Thông | 14/10/2025 | 87 |
| 285 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | 6 D | TKC-00021 | Qua những trang văn | Vũ Ngọc Phan | 05/01/2026 | 4 |
| 286 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | 7 C | TKC-00346 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 287 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 6 C | TKC-00235 | Cẩm nang sơ cứu | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 05/01/2026 | 4 |
| 288 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 6 C | TKC-00213 | Từ điển tác giả tác phẩm văn học Hải Dương | Đặng Thị Mây | 15/12/2025 | 25 |
| 289 | Nguyễn Nhật Huy | 9 D | STK9-00028 | Tư liệu ngữ văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 28/10/2025 | 73 |
| 290 | Nguyễn Nhật Huy | 9 D | TKC-00106 | Truyện kể về các nhà Thiên văn học | Nguyễn Thị Vượng | 14/10/2025 | 87 |
| 291 | Nguyễn Nhật Huy | 9 D | VLTT-00096 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 292 | Nguyễn Nhật Long | 7 D | TCGD-00024 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 293 | Nguyễn Như Phong | 6 D | SDC-00124 | Truyện kể về những trái tim nhân hậu | Hoàng Thúy | 05/01/2026 | 4 |
| 294 | Nguyễn Như Phong | 6 D | TKC-00247 | Tìm hiểu văn hóa thời đại Hùng Vương | Lê Thái Dũng | 15/12/2025 | 25 |
| 295 | Nguyễn Phúc Bảo | 9 E | STK9-00101 | 400 bài tập Hóa Học 9 | Ngô Ngọc An | 28/10/2025 | 73 |
| 296 | Nguyễn Phương Anh | 9 E | STK9-00089 | 500 bài tập Vật Lý 9 | Nguyễn Thanh Hải | 28/10/2025 | 73 |
| 297 | Nguyễn Phương Anh | 6 D | TKC-00020 | Tranh luận văn nghệ thế kỷ XX | Nguyễn Ngọc Thiện | 05/01/2026 | 4 |
| 298 | Nguyễn Phương Anh | 6 C | SDC-00082 | Truyện đạo đức xưa và nay | Trần Văn Thắng | 05/01/2026 | 4 |
| 299 | Nguyễn Phương Anh | 6 C | TKC-00008 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ | Hoàng Hưng | 15/12/2025 | 25 |
| 300 | Nguyễn Phương Duy | 7 C | TKC-00362 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 301 | Nguyễn Phương Mai | 9 E | STK9-00121 | Đề ôn tập- kiểm tra Ngữ văn và luyện thi vào lớp 10 | Trần Thị Thành | 28/10/2025 | 73 |
| 302 | Nguyễn Phương Mai | 9 E | VLTT-00069 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 303 | Nguyễn Phương Mai | 9 E | TKC-00047 | Tuyển tập văn xuổi Hải Dương 1945 - 2005 | NHÀ XUẤT BẢN HỘI NHÀ VĂN | 14/10/2025 | 87 |
| 304 | Nguyễn Phương Nam | 7 D | TCGD-00041 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 305 | Nguyễn Phương Ngân | 9 E | TKC-00050 | Biên niên sử Tỉnh Hải Dương thời kỳ đổi mới (1986 - 2005) | HỘI SỬ HỌC TỈNH HẢI DƯƠNG | 14/10/2025 | 87 |
| 306 | Nguyễn Phương Ngân | 9 E | VLTT-00088 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 307 | Nguyễn Phương Ngân | 9 E | STK9-00126 | Học và ôn luyện Ngữ văn nâng cao 9 Trung học cơ sở | Tạ Đức Hiền | 28/10/2025 | 73 |
| 308 | Nguyễn Phương Thảo | 9 D | STK9-00073 | 35 đề thi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 9 | Thanh Huyền | 28/10/2025 | 73 |
| 309 | Nguyễn Phương Thảo | 9 D | VLTT-00124 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 310 | Nguyễn Phương Thảo | 9 D | STK9-00148 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9 | Nguyễn Văn Nho | 14/10/2025 | 87 |
| 311 | Nguyễn Phương Thảo | 8 D | TTT-00382 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 312 | Nguyễn Phương Thảo | 8 D | STK8-00079 | 400 bài tập Tiếng Anh chọn lọc 8 | Trình Quang Vinh | 11/12/2025 | 29 |
| 313 | Nguyễn Phương Uyên | 7 E | SDC-00070 | Bác Hồ về thăm quê | Chu Trọng Huyến | 24/12/2025 | 16 |
| 314 | Nguyễn Phương Vy | 9 D | STK9-00161 | Bài tập cơ bản và nâng cao Khoa học tự nhiên 9 | Cao Cự Giác | 14/10/2025 | 87 |
| 315 | Nguyễn Phương Vy | 9 D | VLTT-00141 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 316 | Nguyễn Phương Vy | 9 D | STK9-00087 | Bài tập trắc nghiệm Toán 9 | Nguyễn Thành Dũng | 28/10/2025 | 73 |
| 317 | Nguyễn Quang Đại | 8 D | TTT-00246 | Toán tuổi thơ 2 số 9125+126 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 318 | Nguyễn Quang Đại | 8 D | STK8-00039 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Sinh Học 8 | Huỳnh Văn Hoài | 11/12/2025 | 29 |
| 319 | Nguyễn Quang Thái | 6 D | TTT-00273 | Toán tuổi thơ 2 số 90+91 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 320 | Nguyễn Quang Thái | 6 D | SDC-00122 | Truyện kể về đạo lý lớn trong những câu chuyện nhỏ | Hoàng Thúy | 05/01/2026 | 4 |
| 321 | Nguyễn Quốc Bảo | 6 E | TBGD-00034 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 322 | Nguyễn Quốc Bảo | 6 E | VLTT-00024 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 323 | Nguyễn Quốc Hưng | 6 E | TKC-00156 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phạm Vĩnh Thông | 14/10/2025 | 87 |
| 324 | Nguyễn Quốc Hưng | 6 E | TBGD-00049 | Tạp chí Thiết Bị Giáo Dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 325 | Nguyễn Quốc Hưng | 8 E | TTT-00440 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 326 | Nguyễn Quốc Trung | 8 D | TTT-00364 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 327 | Nguyễn Quốc Trung | 8 D | STK8-00083 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật Lý 8 | Nguyễn Đức Hiệp | 11/12/2025 | 29 |
| 328 | Nguyễn Quỳnh Anh | 8 C | TTT-00010 | Toán tuổi thơ 2 số 122 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 329 | Nguyễn Quỳnh Anh | 7 C | TKC-00345 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 330 | Nguyễn Quỳnh Lan | 8 E | TTT-00419 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 331 | Nguyễn Quỳnh Lan | 8 E | STK8-00029 | Các dạng Toán và phương pháp giải Toán 8 | Tôn Thân | 11/12/2025 | 29 |
| 332 | Nguyễn Quỳnh Yến | 8 E | STK8-00068 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao tiếng anh 8 | Vĩnh Bá | 11/12/2025 | 29 |
| 333 | Nguyễn Quỳnh Yến | 8 E | TTT-00335 | Toán Tuổi Thơ số 192+ 193 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 334 | Nguyễn Sơn Tùng | 6 D | TKC-00114 | Nghệ thuật xử thế của người xưa | Lê Văn Quân | 05/01/2026 | 4 |
| 335 | Nguyễn Sơn Tùng | 6 D | TKC-00251 | Những vị vua của các triều đại Việt Nam | Lê Thái Dũng | 15/12/2025 | 25 |
| 336 | Nguyễn Thành An | 6 C | SDC-00014 | Toàn quốc kháng chiến 1946 | Phan Anh | 05/01/2026 | 4 |
| 337 | Nguyễn Thanh Bình | 7 D | TCGD-00008 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 338 | Nguyễn Thành Công | 6 E | TBGD-00025 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 339 | Nguyễn Thành Công | 6 E | VLTT-00036 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 340 | Nguyễn Thanh Huyền | 9 E | VLTT-00165 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 341 | Nguyễn Thanh Huyền | 9 E | TKC-00044 | Thơ văn Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh | 14/10/2025 | 87 |
| 342 | Nguyễn Thanh Huyền | 9 E | STK9-00119 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 9 | Cao Bích Xuân | 28/10/2025 | 73 |
| 343 | Nguyễn Thanh Loan | 7 C | STK7-00126 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tập sinh học 7 | Huỳnh Văn Hoài | 17/12/2025 | 23 |
| 344 | Nguyễn Thành Long | 8 C | TTT-00213 | Toán tuổi thơ 2 số 147+148 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 11/12/2025 | 29 |
| 345 | Nguyễn Thành Long | 8 E | TKC-00196 | Lịch sử Đảng bộ và Nhân dân Xã Đại Đồng( 1930- 2000) | ĐẢNG BỘ XÃ ĐẠI ĐỒNG | 04/12/2025 | 36 |
| 346 | Nguyễn Thành Long | 8 D | TTT-00544 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 04/12/2025 | 36 |
| 347 | Nguyễn Thành Long | 8 D | TKC-00226 | Từ điển Việt - Anh | Trần Mạnh Tường | 04/12/2025 | 36 |
| 348 | Nguyễn Thành Long | 7 C | TKC-00280 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 349 | Nguyễn Thành Long | 7 D | TCGD-00025 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 350 | Nguyễn Thành Long | 8 E | STK8-00033 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán Hình Học 8 | Trần Thị Vân Anh | 11/12/2025 | 29 |
| 351 | Nguyễn Thành Nam | 9 E | VLTT-00071 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 352 | Nguyễn Thành Nam | 9 E | STK9-00123 | Tuyển chọn đề thi Học Sinh Giỏi Trung Học Cơ Sở môn Ngữ Văn | Lã Minh Luận | 28/10/2025 | 73 |
| 353 | Nguyễn Thành Nam | 9 E | TKC-00049 | Hải Dương hành trình hội nhập và phát triển | CÔNG TY VĂN HÓA TRÍ TUỆ VIỆT | 14/10/2025 | 87 |
| 354 | Nguyễn Thanh Phong | 9 C | SDC-00133 | Truyện kể về sự công bằng | Quang Lân | 05/01/2026 | 4 |
| 355 | Nguyễn Thanh Phong | 7 D | TCGD-00017 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 356 | Nguyễn Thanh Phong | 6 C | SDC-00076 | Bác Hồ với thanh thiếu nhi Thế Giới | Trần Đương | 05/01/2026 | 4 |
| 357 | Nguyễn Thanh Phong | 9 C | TTT-00422 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 15/12/2025 | 25 |
| 358 | Nguyễn Thanh Phong | 6 C | TTT-00049 | Toán tuổi thơ 2 số 131 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 359 | Nguyễn Thanh Quang | 7 C | TKC-00301 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 360 | Nguyễn Thanh Thảo | 9 C | SDC-00134 | Truyện kể về sự công bằng | Quang Lân | 05/01/2026 | 4 |
| 361 | Nguyễn Thanh Thảo | 9 C | TKC-00327 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 362 | Nguyễn Thành Trung | 8 C | TTT-00046 | Toán tuổi thơ 2 số 131 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 363 | Nguyễn Thanh Tuấn | 8 E | TTT-00361 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 25/12/2025 | 15 |
| 364 | Nguyễn Thanh Tuấn | 8 E | STK8-00065 | Bồi dưỡng Tiếng Anh lớp 8 | Phạm Trọng Đạt | 11/12/2025 | 29 |
| 365 | Nguyễn Thành Việt | 9 E | VLTT-00150 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 366 | Nguyễn Thành Việt | 9 E | STK9-00169 | Bài giảng và lời giải chi tiết tiếng anh lớp 9 | Minh Luận | 28/10/2025 | 73 |
| 367 | Nguyễn Thành Việt | 9 E | TKC-00085 | Những gương mặt giáo gục Việt Nam 2008 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 14/10/2025 | 87 |
| 368 | Nguyễn Thanh Xuân | 8 E | TTT-00349 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 25/12/2025 | 15 |
| 369 | Nguyễn Thanh Xuân | 8 E | STK8-00067 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao tiếng anh 8 | Vĩnh Bá | 11/12/2025 | 29 |
| 370 | Nguyễn Thảo Nguyên | 8 E | STK8-00035 | Các chuyên đề chọn lọc Toán 8 | Tôn Thân | 11/12/2025 | 29 |
| 371 | Nguyễn Thảo Nguyên | 8 E | TTT-00457 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 04/12/2025 | 36 |
| 372 | Nguyễn Thảo Vân | 7 E | SDC-00072 | Người suy nghĩ về tuổi trẻ chúng ta | Vũ Kỳ | 24/12/2025 | 16 |
| 373 | Nguyễn Thảo Vân | 6 E | TKC-00124 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 14/10/2025 | 87 |
| 374 | Nguyễn Thảo Vân | 6 E | VLTT-00019 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 375 | Nguyễn Thảo Vân | 6 E | TBGD-00037 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 376 | Nguyễn Thế Anh | 7 D | TCGD-00010 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 377 | Nguyễn Thị Ánh Minh | 9 E | STK9-00122 | Tuyển chọn đề thi Học Sinh Giỏi Trung Học Cơ Sở môn Ngữ Văn | Lã Minh Luận | 28/10/2025 | 73 |
| 378 | Nguyễn Thị Ánh Minh | 9 E | VLTT-00070 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 379 | Nguyễn Thị Ánh Minh | 9 E | TKC-00048 | Tuyển tập Thơ Hải Dương 1945 - 2005 | NHÀ XUẤT BẢN HỘI NHÀ VĂN | 14/10/2025 | 87 |
| 380 | Nguyễn Thị Bích Hằng | 6 D | SDC-00146 | Những bậc hiền nhân trong lịch sử Việt Nam | NHIỀU TÁC GIẢ | 05/01/2026 | 4 |
| 381 | Nguyễn Thị Bích Hằng | 6 D | TKC-00219 | Nhớ mái trường xưa | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN TỨ KỲ | 15/12/2025 | 25 |
| 382 | Nguyễn Thị Châm Anh | 9 D | STK9-00004 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 9 | Tạ Đức Hiền | 28/10/2025 | 73 |
| 383 | Nguyễn Thị Hà Duyên | 8 C | TTT-00143 | Toán tuổi thơ 2 số 101 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 384 | Nguyễn Thị Hà Thư | 9 D | STK9-00084 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Toán | Phan Doãn Thoại | 28/10/2025 | 73 |
| 385 | Nguyễn Thị Hà Thư | 9 D | STK9-00149 | Khám phá Toán 9 để học giỏi | Tô Thị Hoàng Lan | 14/10/2025 | 87 |
| 386 | Nguyễn Thị Hà Thư | 9 D | VLTT-00136 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 387 | Nguyễn Thị Hà Vi | 7 C | TKC-00318 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 388 | Nguyễn Thị Hải Yến | 8 C | TTT-00409 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 389 | Nguyễn Thị Hiền Dịu | 9 D | STK9-00009 | Tuyển chọn và giới thiệu các đề thi học sinh giỏi toán 9 | Hà Văn Chương | 28/10/2025 | 73 |
| 390 | Nguyễn Thị Hiền Hoà | 6 D | SDC-00145 | Những bậc hiền nhân trong lịch sử Việt Nam | NHIỀU TÁC GIẢ | 05/01/2026 | 4 |
| 391 | Nguyễn Thị Hiền Hoà | 6 D | TKC-00220 | 1001 câu hỏi vì sao ? | Từ Tuấn Hùng | 15/12/2025 | 25 |
| 392 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 7 E | SDC-00033 | Những chuyện kể về tình thương của Bác | Phan Tuyết | 24/12/2025 | 16 |
| 393 | Nguyễn Thị Hương | 9 C | SDC-00116 | Truyện kể về tính kiên trì | Quang Lân | 05/01/2026 | 4 |
| 394 | Nguyễn Thị Hương | 9 C | TTT-00376 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 15/12/2025 | 25 |
| 395 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 8 E | STK8-00053 | Bài tập trắc nghiệm Ngữ Văn 8 | Đỗ Ngọc Thống | 11/12/2025 | 29 |
| 396 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 8 E | TTT-00390 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 397 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 9 D | STK9-00029 | Tư liệu ngữ văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 28/10/2025 | 73 |
| 398 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 9 D | VLTT-00097 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 399 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 9 D | TKC-00107 | Truyện kể về các nhà Thiên văn học | Nguyễn Thị Vượng | 14/10/2025 | 87 |
| 400 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 6 C | SDC-00097 | Có một tình yêu không nói | NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC | 05/01/2026 | 4 |
| 401 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 7 E | SDC-00031 | Bác Hồ dạy chúng ta | Nguyễn Văn Khoan | 24/12/2025 | 16 |
| 402 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 7 D | TCGD-00027 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 403 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 6 C | TTT-00128 | Toán tuổi thơ 2 số 152 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 404 | Nguyễn Thị Lan Anh | 8 D | STK8-00023 | Tuyển tập các bài toán hay và khó Đại số 8 | Phan Văn Đức | 11/12/2025 | 29 |
| 405 | Nguyễn Thị Lan Anh | 8 D | TTT-00405 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 406 | Nguyễn Thị Mai Linh | 9 C | SDC-00117 | Truyện kể về lòng dũng cảm | Hoàng Thúy | 05/01/2026 | 4 |
| 407 | Nguyễn Thị Mai Linh | 9 C | TKC-00255 | 100 kỳ quan thiên nhiên Việt Nam | NHIỀU TÁC GIẢ | 15/12/2025 | 25 |
| 408 | Nguyễn Thị Mai Phương | 9 D | STK9-00070 | Bài tập trắc nghiệmTiếng Anh 9 | Vũ Thị Lợi | 28/10/2025 | 73 |
| 409 | Nguyễn Thị Mai Phương | 9 D | STK9-00145 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9 | Nguyễn Văn Nho | 14/10/2025 | 87 |
| 410 | Nguyễn Thị Mai Phương | 9 D | VLTT-00120 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 411 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 7 E | SDC-00034 | Những chuyện kể về Bác Hồ với nghề Giáo | Phan Tuyết | 24/12/2025 | 16 |
| 412 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 7 C | TKC-00285 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 413 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 7 E | SDC-00030 | Nhớ lời Bác dạy | Nguyễn Văn Khoan | 24/12/2025 | 16 |
| 414 | Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | 6 C | SDC-00103 | Em yêu tổ quốc Việt Nam | Trịnh Đình Bảy | 05/01/2026 | 4 |
| 415 | Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | 6 C | TTT-00156 | Toán tuổi thơ 2 số 129 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 416 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 7 C | TKC-00303 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 417 | Nguyễn Thị Phương Anh | 9 D | TTT-00545 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 31/12/2025 | 9 |
| 418 | Nguyễn Thị Phương Anh | 9 D | STK9-00008 | Tuyển chọn và giới thiệu các đề thi học sinh giỏi toán 9 | Hà Văn Chương | 28/10/2025 | 73 |
| 419 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 8 D | TTT-00369 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 420 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 8 D | STK8-00080 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao Tiếng Anh 8 | Vĩnh Bá | 11/12/2025 | 29 |
| 421 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 7 C | TKC-00347 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 422 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 6 C | TKC-00110 | Truyện kể về phong tục các dân tộc Việt Nam | Nguyễn Trọng Báu | 05/01/2026 | 4 |
| 423 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 6 C | TTT-00155 | Toán tuổi thơ 2 số 129 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 424 | Nguyễn Thị Thanh Hồng | 9 D | STK9-00025 | Hướng dẫn ôn luyện kiến thức thi vào lớp 10 môn Tiếng anh | Vương Thị Ngân | 28/10/2025 | 73 |
| 425 | Nguyễn Thị Thanh Hồng | 9 D | VLTT-00084 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 426 | Nguyễn Thị Thanh Hồng | 9 D | TKC-00103 | O Hen Ri và chiếc lá cuối cùng | Lê Huy Bắc | 14/10/2025 | 87 |
| 427 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 8 C | TTT-00066 | Toán tuổi thơ 2 số 84 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 428 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 6 D | SDC-00143 | Hổ tìm thầy học | Song Giang | 05/01/2026 | 4 |
| 429 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 6 D | TKC-00222 | 1001 câu hỏi vì sao ? | Từ Tuấn Hùng | 15/12/2025 | 25 |
| 430 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 7 C | TKC-00315 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 431 | Nguyễn Thị Thanh Vân | 7 E | SDC-00071 | Hồ Chí Minh gương người sáng mãi | Đặng Minh Dũng | 24/12/2025 | 16 |
| 432 | Nguyễn Thị Thu Hương | 8 E | TTT-00540 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 25/12/2025 | 15 |
| 433 | Nguyễn Thị Thu Phương | 8 D | TTT-00389 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 434 | Nguyễn Thị Thu Phương | 8 D | STK8-00063 | Ôn tập hè Toán- Ngữ Văn- Tiếng Anh lớp 8 | Tôn Thân | 11/12/2025 | 29 |
| 435 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 9 E | STK9-00120 | Tư liệu Ngữ Văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 28/10/2025 | 73 |
| 436 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 9 E | TKC-00045 | Thơ văn Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh | 14/10/2025 | 87 |
| 437 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 9 E | VLTT-00066 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 438 | Nguyễn Thị Trà My | 9 C | TKC-00033 | Thơ nhà giáo Hải Dương | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 05/01/2026 | 4 |
| 439 | Nguyễn Thị Trà My | 7 D | TCGD-00039 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 440 | Nguyễn Thị Trà My | 9 C | TTT-00416 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 15/12/2025 | 25 |
| 441 | Nguyễn Thị Vân Anh | 8 C | TTT-00007 | Toán tuổi thơ 2 số 99+100 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 442 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 6 C | TKC-00109 | Truyện kể về phong tục các dân tộc Việt Nam | Nguyễn Trọng Báu | 05/01/2026 | 4 |
| 443 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 7 D | TCGD-00016 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 444 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 6 C | TTT-00136 | Toán tuổi thơ 2 số 101 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 445 | Nguyễn Thu Hiền | 7 C | TKC-00365 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 446 | Nguyễn Thu Hiền | 9 D | STK9-00023 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | Trần Đình Chủng | 28/10/2025 | 73 |
| 447 | Nguyễn Thu Hiền | 9 D | VLTT-00079 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 448 | Nguyễn Thu Hiền | 9 D | TKC-00101 | Những điều còn chưa biết về Mary Quyri | NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC | 14/10/2025 | 87 |
| 449 | Nguyễn Thu Hương | 7 E | TTT-00345 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 17/12/2025 | 23 |
| 450 | Nguyễn Thu Hương | 8 E | TTT-00437 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 451 | Nguyễn Thu Trang | 6 C | SDC-00105 | Cõng mình qua những cơn mưa | Nguyễn Thị Việt Nga | 05/01/2026 | 4 |
| 452 | Nguyễn Thu Trang | 6 C | TTT-00193 | Toán tuổi thơ 2 số 139 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 453 | Nguyễn Thuỳ Châm | 8 D | STK8-00027 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 8 | Hoàng Ngọc Hưng | 11/12/2025 | 29 |
| 454 | Nguyễn Thuỳ Châm | 8 D | TTT-00266 | Toán tuổi thơ 2 số 106 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 455 | Nguyễn Thuỳ Dương | 9 D | TKC-00098 | Các loài chim | Nhóm tác giả Elicom | 14/10/2025 | 87 |
| 456 | Nguyễn Thuỳ Dương | 9 D | TKC-00099 | Tôi tài giỏi, Bạn cũng thế | ADAM KHOO | 14/10/2025 | 87 |
| 457 | Nguyễn Thuỳ Dương | 9 D | VLTT-00076 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 458 | Nguyễn Thuỳ Dương | 9 D | VLTT-00077 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 459 | Nguyễn Thuỳ Dương | 9 D | STK9-00011 | Học tốt tiếng anh 9 | Lại Văn Chấm | 28/10/2025 | 73 |
| 460 | Nguyễn Thuỳ Dương | 9 D | STK9-00012 | Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kỹ năng môn tiếng anh 9 | Vũ Thị Lợi | 28/10/2025 | 73 |
| 461 | Nguyễn Thúy Hằng | 8 E | TTT-00444 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 462 | Nguyễn Thuỳ Linh | 6 C | TKC-00230 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng thì trong tiếng anh | Trần Minh Đức | 05/01/2026 | 4 |
| 463 | Nguyễn Thuỳ Linh | 9 D | STK9-00030 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | Nguyễn Trọng Hoàn | 28/10/2025 | 73 |
| 464 | Nguyễn Thuỳ Linh | 9 D | VLTT-00098 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 465 | Nguyễn Thuỳ Linh | 9 D | TKC-00117 | Ngững mẩu chuyện lịch sử thế giới | Đặng Đức An | 14/10/2025 | 87 |
| 466 | Nguyễn Thuỳ Linh | 6 C | TTT-00107 | Toán tuổi thơ 2 số 108 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 467 | Nguyễn Thùy Linh | 6 D | TTT-00211 | Toán tuổi thơ 2 số 147+148 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 468 | Nguyễn Thùy Linh | 6 D | SDC-00142 | 24 gương hiếu thảo nhị thập tứ hiếu | Huy Tiến | 05/01/2026 | 4 |
| 469 | Nguyễn Thùy Trang | 8 C | TTT-00286 | Toán tuổi thơ 2 số 101 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 470 | Nguyễn Tiến Đạt | 6 D | SDC-00127 | Truyện kể về những tấm gương đạo đức | Dương Phong | 05/01/2026 | 4 |
| 471 | Nguyễn Tiến Đạt | 6 D | TKC-00228 | Từ điển Việt - Anh | Trần Mạnh Tường | 15/12/2025 | 25 |
| 472 | Nguyễn Tiến Dũng | 8 E | STK8-00014 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại Số 8 | V ũ Dương Thụy | 11/12/2025 | 29 |
| 473 | Nguyễn Tiến Dũng | 8 E | TTT-00341 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 25/12/2025 | 15 |
| 474 | Nguyễn Tiến Dũng | 8 E | STK8-00081 | Ôn tập và kiểm tra ngữ pháp Tiếng Anh 8 | Thân Trọng Liên Tân | 23/10/2025 | 78 |
| 475 | Nguyễn Tiến Dũng | 7 E | SDC-00017 | Hiệp định Giơ ne vơ và giải phóng thủ đô 10- 10- 1954 | Phan Anh | 24/12/2025 | 16 |
| 476 | Nguyễn Tiến Dũng | 9 D | STK9-00010 | Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giổi toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 28/10/2025 | 73 |
| 477 | Nguyễn Tiến Dũng | 9 D | TKC-00088 | Khoảnh khắc hào hùng đại thắng mùa xuân 1975 | NHÀ XUẤT BẢN VĂN HÓA THÔNG TIN | 14/10/2025 | 87 |
| 478 | Nguyễn Tiến Dũng | 9 D | VLTT-00064 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 479 | Nguyễn Tiến Hoàng | 9 E | VLTT-00161 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 480 | Nguyễn Tiến Hoàng | 9 E | TKC-00043 | Thơ Lý Bạch | Lý Bạch | 14/10/2025 | 87 |
| 481 | Nguyễn Tiến Hoàng | 9 E | STK9-00109 | Bộ đề Anh Văn 9 | Ngô Văn Minh | 28/10/2025 | 73 |
| 482 | Nguyễn Tiến Lộc | 6 D | TKC-00186 | Tục ngữ và thành ngữ thông dụng Việt - Anh | Nguyễn Xuân Khung | 05/01/2026 | 4 |
| 483 | Nguyễn Tiến Lộc | 6 D | TKC-00229 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng thì trong tiếng anh | Trần Minh Đức | 15/12/2025 | 25 |
| 484 | Nguyễn Tiến Thành | 7 E | SDC-00054 | Bác Hồ viết di chúc | Vũ Kỳ | 24/12/2025 | 16 |
| 485 | Nguyễn Tiến Thành | 6 E | TBGD-00064 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 486 | Nguyễn Tiến Thành | 6 E | TKC-00162 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phạm Vĩnh Thông | 14/10/2025 | 87 |
| 487 | Nguyễn Tiến Thành | 6 E | VLTT-00059 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 488 | Nguyễn Tiến Trung | 6 C | SDC-00079 | Vụ án Hồng Kông năm 1931 | Nguyễn Việt Hồng | 05/01/2026 | 4 |
| 489 | Nguyễn Tiến Trung | 6 C | TTT-00074 | Toán tuổi thơ 2 số 120 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 490 | Nguyễn Tiến Việt | 8 E | STK8-00066 | Bồi dưỡng Tiếng Anh lớp 8 | Phạm Trọng Đạt | 11/12/2025 | 29 |
| 491 | Nguyễn Tiến Việt | 8 E | TTT-00359 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 25/12/2025 | 15 |
| 492 | Nguyễn Trung Hải Anh | 9 D | STK9-00005 | Lời giải đề thi Violympic toán 9 | Nguyễn Văn Chi | 28/10/2025 | 73 |
| 493 | Nguyễn Trung Nghĩa | 9 E | STK9-00127 | Những bài làm văn mẫu 9 | Trần Thị Thìn | 28/10/2025 | 73 |
| 494 | Nguyễn Trung Nghĩa | 9 E | VLTT-00089 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 495 | Nguyễn Trung Nghĩa | 9 E | TKC-00060 | Bình minh trong ánh mắt | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 14/10/2025 | 87 |
| 496 | Nguyễn Trung Nhật | 6 C | TKC-00265 | Biển, Đảo Việt Nam qua ảnh tư liệu | Phạm Thị Thu | 05/01/2026 | 4 |
| 497 | Nguyễn Trung Nhật | 6 C | TKC-00004 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ | Hoàng Hưng | 15/12/2025 | 25 |
| 498 | Nguyễn Trường Giang | 8 C | TTT-00337 | Toán Tuổi Thơ số 192+ 193 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 499 | Nguyễn Trường Giang | 7 E | TTT-00295 | Toán tuổi thơ 2 số 137+138 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/12/2025 | 23 |
| 500 | Nguyễn Tuấn Anh | 6 E | VLTT-00023 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 501 | Nguyễn Tuấn Anh | 9 E | STK9-00090 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Vật Lý | Nguyễn Quang Hậu | 28/10/2025 | 73 |
| 502 | Nguyễn Tuấn Anh | 6 E | TBGD-00035 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 503 | Nguyễn Tuấn Đạt | 7 E | SDC-00020 | Cách mạng tháng Tám và Quốc khánh ngày 2 tháng 9 năm 1945 | Phan Anh | 24/12/2025 | 16 |
| 504 | Nguyễn Tuệ Nhi | 6 C | TKC-00108 | Truyện kể về các nhà Thiên văn học | HUBERT REEVES | 05/01/2026 | 4 |
| 505 | Nguyễn Tuệ Nhi | 6 C | TKC-00216 | Một thời bụi phấn | NHIỀU TÁC GIẢ | 15/12/2025 | 25 |
| 506 | Nguyễn Tùng Dương | 8 D | STK8-00038 | Ôn kiến thức luyện kỹ năng Sinh Học 8 | Đỗ Thu Hòa | 11/12/2025 | 29 |
| 507 | Nguyễn Tùng Dương | 8 D | TTT-00262 | Toán tuổi thơ 2 số 83 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 508 | Nguyễn Tùng Dương | 9 C | SDC-00109 | Đội thiếu niên du kích Thành Huế | Văn Tùng | 05/01/2026 | 4 |
| 509 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | STK9-00091 | Chuyên đề bồi dưỡng Vật Lý 9 | Trương Thọ Lương | 28/10/2025 | 73 |
| 510 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | STK9-00083 | 234 bài tập Đại Số tự luận và trắc nghiệm ôn thi vào lớp 10 THPT | Nguyễn Đức Tấn | 23/12/2025 | 17 |
| 511 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | TKC-00292 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/12/2025 | 24 |
| 512 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | STK9-00054 | Học và ôn luyện ngữ văn nâng cao 9 | Tạ Đức Hiền | 04/11/2025 | 66 |
| 513 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | TKC-00089 | Một thời thanh niên xung phong giải phóng Miền Nam | NHÀ XUẤT BẢN VĂN HÓA SÀI GÒN | 30/09/2025 | 101 |
| 514 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | STK9-00129 | Bài tập rèn kỹ năng tích hợp Ngữ Văn 9 | Vũ Nho | 21/10/2025 | 80 |
| 515 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | VHTT-00123 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 02/12/2025 | 38 |
| 516 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | TTT-00069 | Toán tuổi thơ 2 số 113+114 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 09/12/2025 | 31 |
| 517 | Nguyễn Tường Vy | 8 C | TTT-00024 | Toán tuổi thơ 2 số 102+103 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 518 | Nguyễn Văn Bình | 7 D | TCGD-00007 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 519 | Nguyễn Văn Đức | 7 E | TTT-00288 | Toán tuổi thơ 2 số 101 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/12/2025 | 23 |
| 520 | Nguyễn Văn Mạnh | 7 D | TCGD-00030 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 521 | Nguyễn Văn Thành Đạt | 9 C | TKC-00241 | Những chuyện lạ khó tin về các vị vua Việt Nam | Lê Thái Dũng | 05/01/2026 | 4 |
| 522 | Nguyễn Văn Tuấn | 6 E | TBGD-00066 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 523 | Nguyễn Văn Tuấn | 9 E | STK9-00158 | Nâng cao và phát triển Khoa học tự nhiên 9 | Lê Trọng Huyền | 28/10/2025 | 73 |
| 524 | Nguyễn Văn Tuấn | 6 E | VLTT-00044 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 525 | Nguyễn Văn Tuấn | 9 E | TKC-00083 | Hồ Chí Minh về giáo dục | Phan Ngọc Liên | 14/10/2025 | 87 |
| 526 | Nguyễn Văn Tuấn | 6 E | TKC-00160 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phạm Vĩnh Thông | 14/10/2025 | 87 |
| 527 | Nguyễn Văn Tuấn | 9 E | VLTT-00134 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 528 | Nguyễn Văn Võ | 8 D | STK8-00086 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao Toán 8 | Nguyễn Đức Tấn | 11/12/2025 | 29 |
| 529 | Nguyễn Văn Võ | 8 D | TTT-00358 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 25/12/2025 | 15 |
| 530 | Nguyễn Việt Anh | 7 C | TKC-00349 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 531 | Nguyễn Việt Đức | 8 C | TTT-00118 | Toán tuổi thơ 2 số 132 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 532 | Nguyễn Việt Dũng | 6 E | VLTT-00040 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 533 | Nguyễn Việt Dũng | 6 E | TBGD-00022 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 534 | Nguyễn Việt Phong | 7 E | SDC-00035 | Những chuyện kể về hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước( 1911- 1941) | Phan Tuyết | 24/12/2025 | 16 |
| 535 | Nguyễn Vinh Quang | 8 D | TTT-00387 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 536 | Nguyễn Vinh Quang | 8 D | STK8-00075 | Bài tập tiếng anh 8 | Mai Lan Hương | 11/12/2025 | 29 |
| 537 | Nguyễn Vũ Anh Tùng | 6 C | TTT-00054 | Toán tuổi thơ 2 số 130 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 538 | Nguyễn Vũ Anh Tùng | 6 C | SDC-00078 | Chuyện kể về Bác Hồ với tuổi trẻ Việt Nam | Trần Đương | 05/01/2026 | 4 |
| 539 | Nguyễn Xuân An | 8 C | TTT-00182 | Toán tuổi thơ 2 số 127 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 540 | Nguyễn Xuân Dương | 9 C | SDC-00111 | Truyện kể về lòng cao thượng | Dương Phong | 05/01/2026 | 4 |
| 541 | Nguyễn Xuân Nam | 9 D | STK9-00065 | Bài tập bổ trợ- nâng cao Tiếng Anh lớp 9 | Nguyễn Thị Chi | 28/10/2025 | 73 |
| 542 | Nguyễn Xuân Nam | 9 D | VLTT-00105 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 543 | Nguyễn Xuân Nam | 9 D | TKC-00122 | Góc khuất | Nguyễn Thanh Cải | 14/10/2025 | 87 |
| 544 | Nguyễn Xuân Phong | 9 C | TKC-00038 | Thơ nhà giáo Hải Dương | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 05/01/2026 | 4 |
| 545 | Nguyễn Xuân Phong | 9 C | TTT-00432 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 15/12/2025 | 25 |
| 546 | Nguyễn Xuân Quỳnh | 9 D | STK9-00071 | Bài tập nghe cơ bản và nâng caoTiếng Anh 9 | Ngọc Lam | 28/10/2025 | 73 |
| 547 | Nguyễn Xuân Quỳnh | 9 D | STK9-00146 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9 | Nguyễn Văn Nho | 14/10/2025 | 87 |
| 548 | Nguyễn Xuân Quỳnh | 9 D | VLTT-00121 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 549 | Nguyễn Xuân Trường | 7 E | SDC-00057 | Miền Nam luôn ở trong trái tim tôi | Vũ Kim Yến | 24/12/2025 | 16 |
| 550 | Nhữ Hoài An | 7 E | SDC-00001 | Tâm lý học giới tính và giáo dục giới tính | Bùi Ngọc Oánh | 24/12/2025 | 16 |
| 551 | Nhữ Thanh Phúc | 7 E | SDC-00037 | Những chuyện kể về Bác Hồ trong lòng bạn bè Quốc Tế | Phan Tuyết | 24/12/2025 | 16 |
| 552 | Nhữ Tuấn Tú | 6 D | TKC-00115 | Con người từ đâu đến | Hoàng Lê Minh | 05/01/2026 | 4 |
| 553 | Nhữ Tuấn Tú | 6 D | TKC-00250 | Những vị vua của các triều đại Việt Nam | Lê Thái Dũng | 15/12/2025 | 25 |
| 554 | Phạm Ánh Phượng | 7 D | TCGD-00018 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 555 | Phạm Anh Thư | 7 E | SDC-00056 | 100 câu nói về dân chủ của Hồ Chí Minh | Nguyễn Khắc Mai | 24/12/2025 | 16 |
| 556 | Phạm Cẩm Linh | 6 C | TKC-00232 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng thì trong tiếng anh | Trần Minh Đức | 05/01/2026 | 4 |
| 557 | Phạm Cẩm Linh | 6 C | TTT-00109 | Toán tuổi thơ 2 số 132 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 558 | Phạm Công Tiến | 9 E | VLTT-00126 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 559 | Phạm Công Tiến | 9 E | TKC-00069 | Bản tình ca mùa thu | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 14/10/2025 | 87 |
| 560 | Phạm Công Tiến | 9 E | STK9-00155 | Bồi dưỡng học sinh giởi Sinh học 9 | Phan Khắc Nghệ | 28/10/2025 | 73 |
| 561 | Phạm Đức Anh | 8 C | TTT-00177 | Toán tuổi thơ 2 số 151 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 562 | Phạm Đức Bảo | 6 D | TKC-00002 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ | Hoàng Hưng | 05/01/2026 | 4 |
| 563 | Phạm Đức Bảo | 6 D | TTT-00234 | Toán tuổi thơ 2 số 119 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 564 | Phạm Đức Duy | 7 D | SPL-00009 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/12/2025 | 23 |
| 565 | Phạm Đức Toàn | 6 E | TBGD-00067 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 566 | Phạm Đức Toàn | 6 E | TKC-00159 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phạm Vĩnh Thông | 14/10/2025 | 87 |
| 567 | Phạm Đức Toàn | 6 E | VLTT-00043 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 568 | Phạm Đức Trọng | 6 E | VLTT-00061 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 569 | Phạm Đức Trọng | 6 E | TKC-00174 | Giải thích các từ gần âm, gần nghĩa dễ nhầm lẫn | Trương Chính | 14/10/2025 | 87 |
| 570 | Phạm Đức Trọng | 6 E | TBGD-00061 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 571 | Phạm Đức Trưởng | 7 C | TKC-00316 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 572 | Phạm Duy Hùng | 9 D | STK9-00026 | Hướng dẫn ôn luyện kiến thức thi vào lớp 10 môn Tiếng anh | Vương Thị Ngân | 28/10/2025 | 73 |
| 573 | Phạm Duy Hùng | 9 D | TKC-00104 | O Hen Ri và chiếc lá cuối cùng | Lê Huy Bắc | 14/10/2025 | 87 |
| 574 | Phạm Duy Hùng | 9 D | VLTT-00085 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 575 | Phạm Duy Khánh | 7 D | TCGD-00013 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 576 | Phạm Hải An | 6 E | VLTT-00001 | Vật lý và tuổi trẻ số 89 | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 577 | Phạm Hải An | 6 E | TBGD-00008 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 578 | Phạm Hải Đăng | 7 C | TKC-00363 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 579 | Phạm Hoàng Bảo Nam | 9 D | STK9-00055 | 50 đề trắc nghiệm Tiếng Anh thi vào lớp 10 | Nguyễn Bá | 28/10/2025 | 73 |
| 580 | Phạm Hoàng Bảo Nam | 9 D | VLTT-00102 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 581 | Phạm Hoàng Bảo Nam | 9 D | TKC-00121 | Tục ngữ Việt Nam | Nhuệ Khanh | 14/10/2025 | 87 |
| 582 | Phạm Hoàng Dương | 8 C | TTT-00126 | Toán tuổi thơ 2 số 152 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 583 | Phạm Khánh Hoàng | 6 E | TKC-00154 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phạm Vĩnh Thông | 14/10/2025 | 87 |
| 584 | Phạm Khánh Hoàng | 6 E | TBGD-00018 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 585 | Phạm Khánh Huyền | 7 E | TTT-00344 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 17/12/2025 | 23 |
| 586 | Phạm Khánh Ly | 9 C | TKC-00246 | Tìm hiểu văn hóa thời đại Hùng Vương | Lê Thái Dũng | 05/01/2026 | 4 |
| 587 | Phạm Khánh Ly | 9 C | TTT-00397 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 15/12/2025 | 25 |
| 588 | Phạm Khánh Ngọc | 6 E | TBGD-00059 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 589 | Phạm Khánh Ngọc | 6 E | TKC-00126 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 14/10/2025 | 87 |
| 590 | Phạm Khánh Ngọc | 6 E | VLTT-00017 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 591 | Phạm Kim Phượng | 7 E | SDC-00039 | Hồ Chí Minh với ngành Giáo dục | Nguyễn Vũ | 24/12/2025 | 16 |
| 592 | Phạm Lâm Vy | 8 D | TTT-00354 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 25/12/2025 | 15 |
| 593 | Phạm Lâm Vy | 8 D | STK8-00087 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ Văn 8 | Lê Quang Hưng | 11/12/2025 | 29 |
| 594 | Phạm Lê Hà | 8 D | STK8-00041 | Câu hỏi trắc nghiệm và bài tạp tự luận Vật Lý 8 | Nguyễn Thanh Hải | 11/12/2025 | 29 |
| 595 | Phạm Lê Hà | 8 D | TTT-00237 | Toán tuổi thơ 2 số 119 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 596 | Phạm Minh Ngọc | 7 D | TCGD-00053 | Tạp chí Giáo Dục | Nguyễn Tiến Trung | 24/12/2025 | 16 |
| 597 | Phạm Minh Quân | 8 E | TKC-00205 | Học và làm theo pháp luật | Lê Hồng Sơn | 04/12/2025 | 36 |
| 598 | Phạm Minh Quân | 8 E | STK8-00036 | Luyện tập Sinh Học 8 | Ngô Văn Hưng | 11/12/2025 | 29 |
| 599 | Phạm Ngọc Anh | 9 D | STK9-00006 | Lời giải đề thi Violympic toán 9 | Nguyễn Văn Chi | 28/10/2025 | 73 |
| 600 | Phạm Ngọc Châu | 8 C | TTT-00164 | Toán tuổi thơ 2 số 109 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 601 | Phạm Ngọc Hân | 9 C | SDC-00113 | Truyện kể về lòng tự tin | Dương Phong | 05/01/2026 | 4 |
| 602 | Phạm Ngọc Hân | 9 C | TTT-00292 | Toán tuổi thơ 2 số 137+138 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 603 | Phạm Ngọc Khánh Chi | 6 D | SDC-00147 | Truyện kể về những thói quen tốt | Hoàng Thúy | 05/01/2026 | 4 |
| 604 | Phạm Ngọc Thạch | 9 C | TKC-00040 | Mở rộng vốn từ Hán Việt dùng trong nhà trường | Nguyễn Văn Bảo | 05/01/2026 | 4 |
| 605 | Phạm Ngọc Thạch | 9 C | TTT-00445 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 15/12/2025 | 25 |
| 606 | Phạm Nguyễn Thiên Long | 7 D | TCGD-00026 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 607 | Phạm Nhật Nam | 8 C | TTT-00298 | Toán tuổi thơ 2 số 137+138 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 608 | Phạm Quang Hiếu | 6 C | TKC-00262 | Tại sao chuối lại cong ? | Petra Maria Schmitt | 05/01/2026 | 4 |
| 609 | Phạm Quang Minh | 8 D | TTT-00201 | Toán tuổi thơ 2 số 149+150 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 610 | Phạm Quang Minh | 8 E | SDC-00026 | Đánh bại chiến tranh phá hoại lần thứ 2 của Mỹ ở Miền Bắc, năm 1972 và hiệp định Pari năm 1973 về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam | Phan Anh | 04/12/2025 | 36 |
| 611 | Phạm Quang Minh | 8 E | STK8-00034 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán Đại Số 8 | Trần Thị Vân Anh | 11/12/2025 | 29 |
| 612 | Phạm Quang Minh | 8 D | STK8-00058 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 8 | Cao Bích Xuân | 11/12/2025 | 29 |
| 613 | Phạm Quang Tiến | 8 D | STK8-00082 | Tuyển chọn đề thi bồi dưỡng học sinh giỏi lớp 6,7,8 Môn Sinh học | Lê Thanh Hà | 11/12/2025 | 29 |
| 614 | Phạm Quang Tiến | 8 D | TTT-00367 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 615 | Phạm Quốc Thịnh | 6 E | TBGD-00063 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 616 | Phạm Quốc Thịnh | 6 E | VLTT-00060 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 617 | Phạm Quốc Thịnh | 6 E | TKC-00172 | Những giai thoại hay về Nguyễn Du và Truyện Kiều | Phạm Đan Quế | 14/10/2025 | 87 |
| 618 | Phạm Quốc Vương | 7 E | SDC-00073 | Di tích của Chủ Tịch Hồ Chí Minh ở Kim Liên | Trần Minh Siêu | 24/12/2025 | 16 |
| 619 | Phạm Thắng Lợi | 8 D | TKC-00249 | Chuyện hay nước Việt thời xưa | Lê Thái Dũng | 04/12/2025 | 36 |
| 620 | Phạm Thanh Bình | 8 D | TTT-00400 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 621 | Phạm Thanh Bình | 8 D | STK8-00026 | Nâng cao và phát triển Toán 8 | Vũ Hữu Bình | 11/12/2025 | 29 |
| 622 | Phạm Thanh Hoà | 9 E | TKC-00031 | Việt Nam những sự kiện lịch sử | Dương Trung Quốc | 14/10/2025 | 87 |
| 623 | Phạm Thanh Hoà | 9 E | VLTT-00158 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 624 | Phạm Thanh Hoà | 9 E | STK9-00107 | Thực hành Địa Lý 9 | Mai Phú Thanh | 28/10/2025 | 73 |
| 625 | Phạm Thanh Phong | 8 D | TTT-00307 | Toán Tuổi Thơ 2 số 188+ 189 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 626 | Phạm Thanh Phong | 8 D | STK8-00062 | Ôn tập hè Toán- Ngữ Văn- Tiếng Anh lớp 8 | Tôn Thân | 11/12/2025 | 29 |
| 627 | Phạm Thanh Trúc | 6 D | TTT-00214 | Toán tuổi thơ 2 số 109 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 628 | Phạm Thanh Trúc | 6 D | SDC-00130 | Truyện kể về ý chí và nghị lực | Dương Phong | 05/01/2026 | 4 |
| 629 | Phạm Thanh Vân | 6 C | SDC-00106 | Dòng sông và khoảng trời | Tôn Nữ Thu Thủy | 05/01/2026 | 4 |
| 630 | Phạm Thanh Vân | 6 C | TKC-00218 | Nhớ mái trường xưa | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN TỨ KỲ | 15/12/2025 | 25 |
| 631 | Phạm Thị Quỳnh Nga | 8 C | TTT-00086 | Toán tuổi thơ 2 số 111+112 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 632 | Phạm Thị Thanh Hồng | 9 C | TTT-00301 | Toán tuổi thơ 2 số 97 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/11/2025 | 53 |
| 633 | Phạm Thị Thanh Hồng | 9 C | KHGD-00017 | Tạp chí Khoa học giáo dục | Lê Anh Vinh | 08/12/2025 | 32 |
| 634 | Phạm Thị Thanh Hồng | 9 C | TKC-00242 | Kể chuyện sứ thần Việt Nam | Nguyễn Lan Phương | 05/01/2026 | 4 |
| 635 | Phạm Thị Thanh Hồng | 9 C | TTT-00313 | Toán Tuổi Thơ số 190 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 636 | Phạm Thị Thùy Dung | 6 D | TKC-00019 | Tranh luận văn nghệ thế kỷ XX | Nguyễn Ngọc Thiện | 05/01/2026 | 4 |
| 637 | Phạm Thị Trâm Anh | 8 D | TTT-00403 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 25/12/2025 | 15 |
| 638 | Phạm Thị Trâm Anh | 8 D | STK8-00024 | Tuyển tập các bài toán hay và khó Hình Học 8 | Phan Văn Đức | 11/12/2025 | 29 |
| 639 | Phạm Thị Xuân | 9 C | TKC-00233 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng thì trong tiếng anh | Trần Minh Đức | 15/12/2025 | 25 |
| 640 | Phạm Thị Xuân | 9 C | SDC-00136 | Truyện kể lòng yêu thương | Quang Lân | 05/01/2026 | 4 |
| 641 | Phạm Thiên Kim | 8 D | TTT-00205 | Toán tuổi thơ 2 số 147+148 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 642 | Phạm Thiên Kim | 8 D | STK8-00055 | Hệ thống câu hỏi Đọc- Hiểu văn bản Ngữ Văn 8 | Trần Đình Chung | 11/12/2025 | 29 |
| 643 | Phạm Thu Hà | 7 E | TTT-00311 | Toán Tuổi Thơ số 190 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/12/2025 | 23 |
| 644 | Phạm Thuỳ Dương | 6 D | TKC-00017 | Nguyễn Khắc Viện tác phẩm | Nguyễn Khắc Viện | 05/01/2026 | 4 |
| 645 | Phạm Thùy Trang | 7 C | TKC-00314 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 646 | Phạm Tiến Đạt | 6 D | TKC-00187 | Tục ngữ và thành ngữ thông dụng Việt - Anh | Nguyễn Xuân Khung | 05/01/2026 | 4 |
| 647 | Phạm Tiến Đạt | 6 D | TTT-00255 | Toán tuổi thơ 2 số 83 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 15/12/2025 | 25 |
| 648 | Phạm Trần Nam Dương | 7 D | SPL-00019 | Giáo dục pháp luật về trật tự an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/12/2025 | 23 |
| 649 | Phạm Trang Anh | 6 E | TBGD-00005 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 650 | Phạm Trang Anh | 6 E | VLTT-00003 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 651 | Phạm Trang Anh | 6 E | TKC-00139 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 14/10/2025 | 87 |
| 652 | Phạm Trung Hiếu | 9 E | VLTT-00145 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 653 | Phạm Trung Hiếu | 9 E | STK9-00105 | Ôn kiến thức luyện kỹ năng Sinh Học 9 | Đỗ Thu Hòa | 28/10/2025 | 73 |
| 654 | Phạm Trung Hiếu | 9 E | TKC-00029 | Nghiên cứu văn nghệ dân gian Việt Nam | Đặng Văn Lung | 14/10/2025 | 87 |
| 655 | Phạm Trung Hiếu | 8 D | TTT-00219 | Toán tuổi thơ 2 số 98 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 656 | Phạm Trung Hiếu | 8 D | STK8-00044 | 400 bài tập Hóa Hoch 8 | Ngô Ngọc An | 11/12/2025 | 29 |
| 657 | Phạm Trung Tín | 9 C | TKC-00264 | Cùng em tìm hiểu Hoàng Sa, Trường Sa | Trần Hữu Trung | 15/12/2025 | 25 |
| 658 | Phạm Trung Tín | 9 C | TKC-00054 | Địa chí Hải Dương | HỘI ĐỒNG NHÂN DÂN- ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HẢI DƯƠNG | 05/01/2026 | 4 |
| 659 | Phạm Trường Minh | 9 D | STK9-00053 | Một số kiến thức kỹ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 9 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 28/10/2025 | 73 |
| 660 | Phạm Trường Minh | 9 D | VLTT-00101 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 661 | Phạm Trường Minh | 9 D | TKC-00120 | Trò chơi dân gian trẻ em | Nguyễn Thanh Thảo | 14/10/2025 | 87 |
| 662 | Phạm Tuấn Anh | 7 E | SDC-00015 | Hiệp định Giơ ne vơ và giải phóng thủ đô 10- 10- 1954 | Phan Anh | 24/12/2025 | 16 |
| 663 | Phạm Tuyết Mai | 7 D | TCGD-00028 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 664 | Phạm Uyên Nhi | 9 E | TKC-00062 | Khung cửa chữ | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 14/10/2025 | 87 |
| 665 | Phạm Uyên Nhi | 9 E | VLTT-00092 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 666 | Phạm Uyên Nhi | 9 E | STK9-00140 | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 9 | Tôn Thân | 28/10/2025 | 73 |
| 667 | Phạm Văn Hải | 7 E | TTT-00318 | Toán Tuổi Thơ số 191 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/12/2025 | 23 |
| 668 | Phạm Việt Long | 8 D | SDC-00115 | Truyện kể về tính kiên trì | Quang Lân | 04/12/2025 | 36 |
| 669 | Phạm Xuân Bắc | 6 D | SDC-00129 | Truyện kể về ý chí và nghị lực | Dương Phong | 05/01/2026 | 4 |
| 670 | Phạm Xuân Bắc | 6 D | TKC-00224 | ATLATS các quốc gia trên thế giới | Phan Minh Đạo | 15/12/2025 | 25 |
| 671 | Phạm Yến Nhi | 9 E | STK9-00141 | Tuyển chọn 400 bài tậpToán 9 | Phan Văn Đức | 28/10/2025 | 73 |
| 672 | Phạm Yến Nhi | 9 E | VLTT-00094 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 673 | Phạm Yến Nhi | 9 E | TKC-00063 | Khung cửa chữ | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 14/10/2025 | 87 |
| 674 | Phùng Quang Thắng | 6 D | TKC-00113 | Nghệ thuật ứng xử và sự thành công của mỗi người | Nguyễn Ngọc Nam | 05/01/2026 | 4 |
| 675 | Phùng Quang Thắng | 6 D | TKC-00253 | Những thám hoa đặc biệt trong lịch sử Việt Nam | Lê Thái Dũng | 15/12/2025 | 25 |
| 676 | Tô Kim Ngân | 7 C | TKC-00283 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 677 | Trần Anh Tú | 9 E | TKC-00082 | Cái và Cách | Hồ Ngọc Đại | 14/10/2025 | 87 |
| 678 | Trần Anh Tú | 9 E | STK9-00157 | Bài tập phát triển năng lực môn Khoa học tự nhiên 9 | Trần Trung Ninh | 28/10/2025 | 73 |
| 679 | Trần Anh Tú | 9 E | VLTT-00131 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 680 | Trần Khánh Linh | 7 D | TCGD-00022 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 681 | Trần Nhật Long | 8 D | TTT-00528 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 04/12/2025 | 36 |
| 682 | Trần Thanh Trúc | 6 C | TKC-00111 | Truyện kể về phong tục các dân tộc Việt Nam | Nguyễn Trọng Báu | 05/01/2026 | 4 |
| 683 | Trần Thanh Trúc | 6 C | TKC-00217 | Nhớ mái trường xưa | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN TỨ KỲ | 15/12/2025 | 25 |
| 684 | Trịnh Quỳnh Anh | 6 C | TKC-00010 | Anton Sekhov tuyển tập và tác phẩm | ANTON SEKHOV | 15/12/2025 | 25 |
| 685 | Trịnh Quỳnh Anh | 6 C | SDC-00084 | Truyện đạo đức xưa và nay | Trần Văn Thắng | 05/01/2026 | 4 |
| 686 | Trương Thành Đạt | 6 E | TBGD-00021 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 687 | Vũ Đức Anh | 7 D | TCGD-00011 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 24/12/2025 | 16 |
| 688 | Vũ Đức Sâm | 7 E | SDC-00053 | Đến với tư tưởng Hồ Chí Minh | Trần Bạch Đằng | 24/12/2025 | 16 |
| 689 | Vũ Đức Tuyển | 8 C | TTT-00044 | Toán tuổi thơ 2 số 133 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 690 | Vũ Hoàng Linh | 8 C | TTT-00188 | Toán tuổi thơ 2 số 139 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 11/12/2025 | 29 |
| 691 | Vũ Long Nhật | 9 D | STK9-00069 | 30 bài kiểm tra Tiếng Anh THCS 9 | Vĩnh Bá | 28/10/2025 | 73 |
| 692 | Vũ Long Nhật | 9 D | STK9-00144 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao Toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 14/10/2025 | 87 |
| 693 | Vũ Long Nhật | 9 D | VLTT-00119 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 694 | Vũ Mai Nhi | 7 C | TKC-00298 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 24/12/2025 | 16 |
| 695 | Vũ Mạnh Hải | 6 E | TBGD-00020 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 696 | Vũ Mạnh Tường | 9 C | SDC-00135 | Truyện kể lòng yêu thương | Quang Lân | 05/01/2026 | 4 |
| 697 | Vũ Mạnh Tường | 9 C | TKC-00231 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng thì trong tiếng anh | Trần Minh Đức | 15/12/2025 | 25 |
| 698 | Vũ Minh Anh | 8 E | STK8-00018 | Rèn luyện Toán 8 | Nguyễn Cao Thắng | 11/12/2025 | 29 |
| 699 | Vũ Minh Anh | 7 E | SDC-00013 | Toàn quốc kháng chiến 1946 | Phan Anh | 24/12/2025 | 16 |
| 700 | Vũ Minh Anh | 8 E | TTT-00556 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 25/12/2025 | 15 |
| 701 | Vũ Ngọc Bích | 6 E | TBGD-00004 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 28/10/2025 | 73 |
| 702 | Vũ Ngọc Bích | 6 E | VLTT-00004 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 703 | Vũ Ngọc Bích | 6 E | TKC-00138 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 14/10/2025 | 87 |
| 704 | Vũ Ngọc Hân | 8 C | TTT-00300 | Toán tuổi thơ 2 số 86 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 705 | Vũ Ngọc Hân | 8 C | TTT-00148 | Toán tuổi thơ 2 số 92 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 11/12/2025 | 29 |
| 706 | Vũ Ngọc Hân | 8 C | TKC-00244 | Kể chuyện Trạng Việt Nam | Vũ Ngọc Khánh | 04/12/2025 | 36 |
| 707 | Vũ Phúc Tâm Đan | 9 C | TKC-00240 | Những chuyện lạ khó tin về các vị vua Việt Nam | Lê Thái Dũng | 05/01/2026 | 4 |
| 708 | Vũ Phương Anh | 8 E | TTT-00553 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 25/12/2025 | 15 |
| 709 | Vũ Phương Anh | 8 E | STK8-00017 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình Học 8 | V ũ Dương Thụy | 11/12/2025 | 29 |
| 710 | Vũ Thị Bích Ngọc | 9 D | STK9-00066 | Tiếng Anh cơ bản và nâng cao THCS 9 | Thân Trọng Liên Tân | 28/10/2025 | 73 |
| 711 | Vũ Thị Bích Ngọc | 9 D | STK9-00170 | Học tốt Tiếng Anh 9 | Louis Phan | 14/10/2025 | 87 |
| 712 | Vũ Thị Bích Ngọc | 9 D | VLTT-00116 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 06/01/2026 | 3 |
| 713 | Vũ Thị Hồng Nhung | 8 C | TTT-00065 | Toán tuổi thơ 2 số 87+88 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/12/2025 | 15 |
| 714 | Vũ Thùy Linh | 8 E | TKC-00191 | Ẩn sau định lý Ptô lê mê | Nguyễn Vinh Hiển | 04/12/2025 | 36 |
| 715 | Vũ Thùy Linh | 8 E | STK8-00032 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán Hình Học 8 | Trần Thị Vân Anh | 11/12/2025 | 29 |