| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Đức Thắng | 9 E | STK9-00202 | 400 bài toán cơ bản lớp 9 | Vũ Thế Hựu | 28/04/2026 | 7 |
| 2 | Bùi Duy Anh | 8 E | TBGD-00010 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 23/04/2026 | 12 |
| 3 | Chu Bảo Chi | 7 C | TKC-00030 | Nghiên cứu văn nghệ dân gian Việt Nam | Đặng Văn Lung | 29/04/2026 | 6 |
| 4 | Chu Hoàng Anh | 7 C | STK7-00098 | Phương pháp giải các dạng toán 7/ 1 | Nguyễn văn Nho | 29/04/2026 | 6 |
| 5 | Chu Khánh Vi | 9 D | STK9-00149 | Khám phá Toán 9 để học giỏi | Tô Thị Hoàng Lan | 28/04/2026 | 7 |
| 6 | Chu Minh Khánh Linh | 9 C | STK9-00102 | Hướng dẫn làm bài tập Hóa học 9 | Đinh Thị Hồng | 20/04/2026 | 15 |
| 7 | Chu Minh Khánh Linh | 9 C | STK9-00023 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | Trần Đình Chủng | 29/12/2025 | 127 |
| 8 | Chu Minh Thắng | 6 D | VLTT-00056 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/12/2025 | 127 |
| 9 | Chu Minh Thắng | 6 D | TTT-00179 | Toán tuổi thơ 2 số 127 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 10 | Chu Thị Minh Ánh | 8 E | TKC-00254 | Những Công chúa nổi tiếng của các triều đại Việt Nam | NHIỀU TÁC GIẢ | 23/04/2026 | 12 |
| 11 | Chu Thị Thu Trang | 6 E | TKC-00220 | 1001 câu hỏi vì sao ? | Từ Tuấn Hùng | 28/04/2026 | 7 |
| 12 | Chu Thị Trà My | 7 E | TCGD-00005 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 29/04/2026 | 6 |
| 13 | Đắc Nguyễn Thành Đạt | 6 D | VLTT-00070 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 20/04/2026 | 15 |
| 14 | Đắc Nguyễn Thành Đạt | 6 D | TKC-00216 | Một thời bụi phấn | NHIỀU TÁC GIẢ | 29/12/2025 | 127 |
| 15 | Đắc Nguyễn Thành Đạt | 6 D | VLTT-00020 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/09/2025 | 218 |
| 16 | Đặng Minh Ngọc | 6 C | TTT-00167 | Toán tuổi thơ 2 số 115 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/11/2025 | 176 |
| 17 | Đặng Minh Ngọc | 6 C | TTT-00224 | Toán tuổi thơ 2 số 118 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/12/2025 | 127 |
| 18 | Đặng Minh Ngọc | 6 C | TKC-00118 | Ngững mẩu chuyện lịch sử thế giới | Dương Xuân Bảo | 29/09/2025 | 218 |
| 19 | Đặng Việt Phong | 6 D | STK6-00036 | Bồi dưỡng Khoa học tự nhiên 6 | Phạm Hồng Bắc | 29/09/2025 | 218 |
| 20 | Đặng Việt Phong | 6 D | SDC-00111 | Truyện kể về lòng cao thượng | Dương Phong | 29/12/2025 | 127 |
| 21 | Đào Mạnh Hùng | 7 E | STK7-00064 | Hướng dẫn giải bài tập toán trung học cơ sở 7/2 | Dương Đức Kim | 29/04/2026 | 6 |
| 22 | Đào Minh Hiếu | 8 E | VLTT-00097 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 23/04/2026 | 12 |
| 23 | Đào Nguyễn Ngọc Quỳnh | 7 E | TTT-00253 | Toán tuổi thơ 2 số 83 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/04/2026 | 6 |
| 24 | Đào Thị Quỳnh Chi | 9 C | STK9-00001 | Bồi dưỡng năng lực tập làm văn 9 | Phạm Ngọc Thắm | 29/12/2025 | 127 |
| 25 | Đào Thị Quỳnh Chi | 9 C | TKC-00130 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 20/04/2026 | 15 |
| 26 | Đào Thị Yến Linh | 6 C | TTT-00041 | Toán tuổi thơ 2 số 133 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 27 | Đào Thị Yến Linh | 6 C | SDC-00122 | Truyện kể về đạo lý lớn trong những câu chuyện nhỏ | Hoàng Thúy | 29/09/2025 | 218 |
| 28 | Đào Thị Yến Linh | 6 C | TTT-00164 | Toán tuổi thơ 2 số 109 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/11/2025 | 176 |
| 29 | Đào Thị Yến Linh | 6 C | TTT-00210 | Toán tuổi thơ 2 số 147+148 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/12/2025 | 127 |
| 30 | Đào Tiến Dũng | 6 E | SDC-00015 | Hiệp định Giơ ne vơ và giải phóng thủ đô 10- 10- 1954 | Phan Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 31 | Đào Tuệ Minh | 8 C | STK8-00072 | 670 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 8 | Huỳnh Thị Ái Nguyên | 23/04/2026 | 12 |
| 32 | Đỗ Đức Trung | 6 D | TTT-00326 | Toán Tuổi Thơ số 191 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/12/2025 | 127 |
| 33 | Đỗ Đức Trung | 6 D | SDC-00063 | Những chuyện kể về đạo đức Hồ Chí Minh | Tạ Hữu Yên | 20/04/2026 | 15 |
| 34 | Đỗ Duy Luận | 9 D | STK9-00207 | Bồi dưỡng Khoa học tự nhiên 9 | Nguyễn Thu Hà | 28/04/2026 | 7 |
| 35 | Đỗ Minh Quân | 6 E | TKC-00228 | Từ điển Việt - Anh | Trần Mạnh Tường | 28/04/2026 | 7 |
| 36 | Đỗ Thành Lộc | 8 D | VHTT-00132 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 23/04/2026 | 12 |
| 37 | Đỗ Thành Long | 9 D | STK9-00206 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao Toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 28/04/2026 | 7 |
| 38 | Đỗ Thu Hà | 8 C | VHTT-00138 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 23/04/2026 | 12 |
| 39 | Đoàn Diệu Ngân | 6 E | TKC-00219 | Nhớ mái trường xưa | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN TỨ KỲ | 28/04/2026 | 7 |
| 40 | Đoàn Duy Anh | 6 C | STK6-00028 | Bài tập phát triển năng lực Toán 6 | Cung Thế Anh | 29/12/2025 | 127 |
| 41 | Đoàn Duy Anh | 6 C | TKC-00103 | O Hen Ri và chiếc lá cuối cùng | Lê Huy Bắc | 29/09/2025 | 218 |
| 42 | Đoàn Duy Anh | 6 C | TTT-00063 | Toán tuổi thơ 2 số 87+88 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 43 | Đoàn Mạnh Hùng | 7 D | TKC-00022 | Qua những trang văn | Vũ Ngọc Phan | 29/04/2026 | 6 |
| 44 | Đoàn Ngọc Minh Châu | 8 E | VHTT-00119 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 23/04/2026 | 12 |
| 45 | Đoàn Nhật Minh | 6 C | VLTT-00093 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 20/04/2026 | 15 |
| 46 | Đoàn Nhật Minh | 6 C | VLTT-00003 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/09/2025 | 218 |
| 47 | Đoàn Nhật Minh | 6 C | TTT-00149 | Toán tuổi thơ 2 số 92 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/11/2025 | 176 |
| 48 | Đoàn Quyết Tiến | 6 C | VLTT-00022 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/11/2025 | 176 |
| 49 | Đoàn Quyết Tiến | 6 C | TKC-00106 | Truyện kể về các nhà Thiên văn học | Nguyễn Thị Vượng | 29/09/2025 | 218 |
| 50 | Đoàn Quyết Tiến | 6 C | SDC-00137 | Truyện kể về các Trạng Việt Nam | Quang Lân | 20/04/2026 | 15 |
| 51 | Đoàn Thanh Huyền | 6 D | TKC-00135 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 20/04/2026 | 15 |
| 52 | Đoàn Thanh Huyền | 6 D | SDC-00125 | Truyện kể về sự thông minh tài trí | Dương Phong | 29/09/2025 | 218 |
| 53 | Đoàn Thị Khánh Chi | 7 D | SDC-00055 | Bác Hồ viết di chúc | Vũ Kỳ | 29/04/2026 | 6 |
| 54 | Đoàn Thị Kim Ngân | 7 C | TTT-00357 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 29/04/2026 | 6 |
| 55 | Đoàn Thị Trúc Đào | 7 E | TTT-00230 | Toán tuổi thơ 2 số 119 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/04/2026 | 6 |
| 56 | Đoàn Thu Phương | 6 C | SDC-00134 | Truyện kể về sự công bằng | Quang Lân | 20/04/2026 | 15 |
| 57 | Đoàn Thu Phương | 6 C | SDC-00029 | Những chuyện kể về Bác Hồ với chiến sỹ | Phan Tuyết | 10/11/2025 | 176 |
| 58 | Đoàn Thu Phương | 6 C | SDC-00045 | Ngôi nhà Bác viết tuyên ngôn độc lập | Hồng Khanh | 29/12/2025 | 127 |
| 59 | Đoàn Thùy Chi | 7 D | TTT-00269 | Toán tuổi thơ 2 số 123+124 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/04/2026 | 6 |
| 60 | Đoàn Trung Hùng | 9 C | STK9-00011 | Học tốt tiếng anh 9 | Lại Văn Chấm | 29/12/2025 | 127 |
| 61 | Đoàn Trung Hùng | 9 C | TTT-00175 | Toán tuổi thơ 2 số 151 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 62 | Đoàn Văn Khải | 7 C | SDC-00075 | 79 câu hỏi đáp về hoạt động của Bác Hồ ở nước ngoài (1911 - 1944) | Trần Nam Tiến | 29/04/2026 | 6 |
| 63 | Đoàn Việt Nhật | 7 C | TKC-00047 | Tuyển tập văn xuổi Hải Dương 1945 - 2005 | NHÀ XUẤT BẢN HỘI NHÀ VĂN | 29/04/2026 | 6 |
| 64 | Đoàn Vũ Thanh Nhàn | 7 C | TKC-00046 | Thơ văn Hồ Chí Minh | BỘ CHỈ HUY QUÂN SỰ TỈNH HẢI DƯƠNG | 29/04/2026 | 6 |
| 65 | Đoàn Xuân Mai | 8 D | VLTT-00077 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 23/04/2026 | 12 |
| 66 | Hoàng Đức Phát | 9 E | STK9-00199 | Đột phá tư duy toán 9 | Lê Minh Quỳnh Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 67 | Kiều Thị Vân | 9 E | STK9-00176 | Giúp em viết Đoạn và Bài văn hay Ngữ văn 9 | Nguyễn Phước Lợi | 28/04/2026 | 7 |
| 68 | Lưu Khánh Ngọc | 6 C | TKC-00206 | Học và làm theo pháp luật | Lê Hồng Sơn | 29/12/2025 | 127 |
| 69 | Lưu Khánh Ngọc | 6 C | TKC-00193 | 45 đề thi Toán chọn lọc cấp Trung học cơ sở 2005 - 2008 | Phan Doãn Thạch | 10/11/2025 | 176 |
| 70 | Lưu Khánh Ngọc | 6 C | VLTT-00016 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/09/2025 | 218 |
| 71 | Mai Bắc Duy | 8 C | VHTT-00139 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 23/04/2026 | 12 |
| 72 | Nghiêm Viết Thanh Tùng | 7 E | TTT-00265 | Toán tuổi thơ 2 số 106 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/04/2026 | 6 |
| 73 | Ngô Bảo Huy | 7 C | STK7-00101 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình Học 7 | Vũ Dương Thụy | 29/04/2026 | 6 |
| 74 | Ngô Hoàng Minh | 8 C | TTT-00293 | Toán tuổi thơ 2 số 137+138 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/04/2026 | 12 |
| 75 | Ngô Thị Mai Hoa | 9 E | STK9-00171 | Ôn thi vào lớp 10 môn Ngữ Văn | Thư Nguyễn | 28/04/2026 | 7 |
| 76 | Ngô Vũ Trâm Anh | 8 D | TTT-00146 | Toán tuổi thơ 2 số 92 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/04/2026 | 12 |
| 77 | Nguyễn Ánh Dương | 7 D | TKC-00011 | Anton Sekhov tuyển tập và tác phẩm | ANTON SEKHOV | 29/04/2026 | 6 |
| 78 | Nguyễn Anh Huy | 7 C | TTT-00346 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 29/04/2026 | 6 |
| 79 | Nguyễn Anh Tiến | 8 E | TTT-00458 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 23/04/2026 | 12 |
| 80 | Nguyễn Bảo Bình | 7 D | TKC-00009 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ | Hoàng Hưng | 29/04/2026 | 6 |
| 81 | Nguyễn Bảo Khánh | 8 E | TBGD-00012 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 23/04/2026 | 12 |
| 82 | Nguyễn Bảo Long | 7 D | TKC-00023 | Qua những trang văn | Vũ Ngọc Phan | 29/04/2026 | 6 |
| 83 | Nguyễn Bảo Ngọc | 9 C | STK9-00030 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | Nguyễn Trọng Hoàn | 29/12/2025 | 127 |
| 84 | Nguyễn Bảo Ngọc | 6 C | SDC-00028 | Những chuyện kể về Bác Hồ trong lòng đồng bào Miền Nam | Phan Tuyết | 10/11/2025 | 176 |
| 85 | Nguyễn Bảo Ngọc | 6 C | SDC-00044 | Sáng mãi tình cảm Bác Hồ | Hồng Khanh | 29/12/2025 | 127 |
| 86 | Nguyễn Bảo Ngọc | 6 C | STK6-00021 | Bộ đề kiểm tra Tiếng anh 6 | Mai Lan Hương | 29/09/2025 | 218 |
| 87 | Nguyễn Bảo Ngọc | 9 C | SDC-00120 | Truyện kể về đạo lý lớn trong những câu chuyện nhỏ | Hoàng Thúy | 20/04/2026 | 15 |
| 88 | Nguyễn Bảo Nhi | 6 C | TKC-00119 | Trò chơi dân gian trẻ em | Trần Hóa Bình | 29/09/2025 | 218 |
| 89 | Nguyễn Bảo Nhi | 6 C | STK6-00031 | Bài tập phát triển năng lực Toán 6 | Cung Thế Anh | 29/12/2025 | 127 |
| 90 | Nguyễn Bảo Nhi | 6 C | STK6-00025 | Bộ đề kiểm tra Khoa học tự nhiên 6 | Trần Thị Thu Hà | 10/11/2025 | 176 |
| 91 | Nguyễn Bảo Phúc | 6 C | SDC-00089 | Vua cờ lau | Phạm Minh Thảo | 10/11/2025 | 176 |
| 92 | Nguyễn Bảo Phúc | 6 C | TTT-00087 | Toán tuổi thơ 2 số 111+112 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/09/2025 | 218 |
| 93 | Nguyễn Bảo Phúc | 6 C | TTT-00218 | Toán tuổi thơ 2 số 98 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 94 | Nguyễn Bảo Thái | 6 E | SDC-00030 | Nhớ lời Bác dạy | Nguyễn Văn Khoan | 28/04/2026 | 7 |
| 95 | Nguyễn Bảo Trâm | 9 D | STK9-00148 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9 | Nguyễn Văn Nho | 28/04/2026 | 7 |
| 96 | Nguyễn Chí Thanh | 9 D | STK9-00145 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9 | Nguyễn Văn Nho | 28/04/2026 | 7 |
| 97 | Nguyễn Chu Khánh Vy | 8 C | VLTT-00081 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 23/04/2026 | 12 |
| 98 | Nguyễn Công Gia Bảo | 6 C | TKC-00153 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phan Kiên | 20/04/2026 | 15 |
| 99 | Nguyễn Công Gia Bảo | 6 C | VLTT-00001 | Vật lý và tuổi trẻ số 89 | Phạm Văn Thiều | 29/09/2025 | 218 |
| 100 | Nguyễn Công Gia Bảo | 6 C | SDC-00041 | 120 địa danh Hồ Chí Minh | Nguyễn Sông Lam | 29/12/2025 | 127 |
| 101 | Nguyễn Đăng Khoa | 6 C | STK6-00037 | Bồi dưỡng Khoa học tự nhiên 6 | Phạm Hồng Bắc | 10/11/2025 | 176 |
| 102 | Nguyễn Đăng Khoa | 6 C | SDC-00106 | Dòng sông và khoảng trời | Tôn Nữ Thu Thủy | 29/09/2025 | 218 |
| 103 | Nguyễn Đăng Khoa | 6 C | TKC-00152 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phan Kiên | 20/04/2026 | 15 |
| 104 | Nguyễn Đặng Linh Đan | 8 E | TBGD-00011 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 23/04/2026 | 12 |
| 105 | Nguyễn Diệu Hồng | 9 D | STK9-00191 | Luyện chuyên sâu Ngữ pháp và Bài tập Tiếng Anh 9 | Tống Ngọc Huyền | 28/04/2026 | 7 |
| 106 | Nguyễn Diệu Thảo | 9 C | STK9-00119 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 9 | Cao Bích Xuân | 20/04/2026 | 15 |
| 107 | Nguyễn Đinh Mạnh Hùng | 6 D | TKC-00131 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 20/04/2026 | 15 |
| 108 | Nguyễn Đinh Mạnh Hùng | 6 D | TKC-00189 | Ẩn sau định lý Ptô lê mê | Lê Quốc Hán | 29/09/2025 | 218 |
| 109 | Nguyễn Đinh Mạnh Hùng | 6 D | STK6-00005 | Bài tập Ngữ Văn cơ bản và nâng cao 6 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 29/12/2025 | 127 |
| 110 | Nguyễn Đoàn Khánh Linh | 8 C | TKC-00250 | Những vị vua của các triều đại Việt Nam | Lê Thái Dũng | 23/04/2026 | 12 |
| 111 | Nguyễn Đức Cảnh | 6 D | STK6-00004 | Hướng dẫn nói và viết văn nghị luận biểu cảm thuyết minh lớp 6 | Kiều Bắc | 29/12/2025 | 127 |
| 112 | Nguyễn Đức Cảnh | 6 D | TKC-00188 | Ẩn sau định lý Ptô lê mê | Lê Quốc Hán | 29/09/2025 | 218 |
| 113 | Nguyễn Đức Cảnh | 6 D | SDC-00066 | Hồ Chí Minh nhà dự báo thiên tài | Trần Đương | 20/04/2026 | 15 |
| 114 | Nguyễn Đức Hải | 9 D | STK9-00189 | Luyện chuyên sâu Ngữ pháp và Bài tập Tiếng Anh 9 | Tống Ngọc Huyền | 28/04/2026 | 7 |
| 115 | Nguyễn Đức Hùng | 7 C | SDC-00074 | Thời thanh niên của Bác Hồ | Hồng Hà | 29/04/2026 | 6 |
| 116 | Nguyễn Duy Hiếu | 9 E | STK9-00169 | Bài giảng và lời giải chi tiết tiếng anh lớp 9 | Minh Luận | 28/04/2026 | 7 |
| 117 | Nguyễn Duy Khánh | 8 E | TTT-00456 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 23/04/2026 | 12 |
| 118 | Nguyễn Gia Bảo | 8 C | TBGD-00009 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 23/04/2026 | 12 |
| 119 | Nguyễn Gia Hân | 8 C | TKC-00251 | Những vị vua của các triều đại Việt Nam | Lê Thái Dũng | 23/04/2026 | 12 |
| 120 | Nguyễn Gia Hưng | 7 D | SDC-00057 | Miền Nam luôn ở trong trái tim tôi | Vũ Kim Yến | 29/04/2026 | 6 |
| 121 | Nguyễn Gia Huy | 7 C | TKC-00042 | Thời gian đi chưa hết một trang Kiều | Ngô Viết Dinh | 29/04/2026 | 6 |
| 122 | Nguyễn Gia Huy | 6 E | SDC-00018 | Đại thắng mùa xuân 1975 | Phan Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 123 | Nguyễn Gia Như | 9 C | STK9-00106 | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh Học 9 | Trần Ngọc Danh | 20/04/2026 | 15 |
| 124 | Nguyễn Gia Như | 9 C | STK9-00040 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | Nguyễn Trọng Hoàn | 29/12/2025 | 127 |
| 125 | Nguyễn Hà Chi | 6 D | SDC-00047 | Bác Hồ biểu tượng mẫu mực của tình yêu thương con người | Sơn Tùng | 29/12/2025 | 127 |
| 126 | Nguyễn Hà Chi | 6 D | TKC-00121 | Tục ngữ Việt Nam | Nhuệ Khanh | 29/09/2025 | 218 |
| 127 | Nguyễn Hà Chi | 6 D | SDC-00132 | Truyện kể tinh tự lập | Dương Phong | 20/04/2026 | 15 |
| 128 | Nguyễn Hà Gia Nhi | 7 D | STK7-00087 | Bồi dưỡng học sinh giỏi hình gọc 7 | Trần Thị Vân Anh | 29/04/2026 | 6 |
| 129 | Nguyễn Hà Linh | 7 C | STK7-00102 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình Học 7 | Vũ Dương Thụy | 29/04/2026 | 6 |
| 130 | Nguyễn Hà My | 7 C | TTT-00348 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 29/04/2026 | 6 |
| 131 | Nguyễn Hải An | 6 C | TKC-00002 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ | Hoàng Hưng | 20/04/2026 | 15 |
| 132 | Nguyễn Hải An | 6 C | STK6-00016 | Bộ đề kiểm tra Ngữ văn 6 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 29/09/2025 | 218 |
| 133 | Nguyễn Hải An | 6 C | TKC-00199 | Hải dương và thế lực mới trong thế kỷ XXI | Lê Minh Nghĩa | 29/12/2025 | 127 |
| 134 | Nguyễn Hải Đăng | 8 D | TKC-00247 | Tìm hiểu văn hóa thời đại Hùng Vương | Lê Thái Dũng | 23/04/2026 | 12 |
| 135 | Nguyễn Hải Đăng | 7 D | SDC-00056 | 100 câu nói về dân chủ của Hồ Chí Minh | Nguyễn Khắc Mai | 29/04/2026 | 6 |
| 136 | Nguyễn Hải Nam | 7 D | STK7-00086 | Vẽ thêm yếu tố phụ để gải một số bài toán hình học 7 | Nguyễn Đức Tấn | 29/04/2026 | 6 |
| 137 | Nguyễn Hải Nam | 6 D | TKC-00217 | Nhớ mái trường xưa | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN TỨ KỲ | 29/12/2025 | 127 |
| 138 | Nguyễn Hải Nam | 6 D | VLTT-00021 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/09/2025 | 218 |
| 139 | Nguyễn Hoài An | 7 C | TTT-00343 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 29/04/2026 | 6 |
| 140 | Nguyễn Hoàng An | 8 D | TCGD-00024 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 23/04/2026 | 12 |
| 141 | Nguyễn Hoàng Anh | 7 E | STK7-00061 | Nâng cao và phát triển toán 7/1 | Vũ Hữu Bình | 29/04/2026 | 6 |
| 142 | Nguyễn Hoàng Anh | 6 D | VLTT-00019 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/09/2025 | 218 |
| 143 | Nguyễn Hoàng Anh | 6 D | SDC-00067 | Bác Hồ Viết di chúc | Vũ Kỳ | 20/04/2026 | 15 |
| 144 | Nguyễn Hoàng Diệu Linh | 8 E | VHTT-00098 | Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 23/04/2026 | 12 |
| 145 | Nguyễn Hoàng Huy | 7 D | TCGD-00053 | Tạp chí Giáo Dục | Nguyễn Tiến Trung | 29/04/2026 | 6 |
| 146 | Nguyễn Hoàng Lan | 6 C | TKC-00150 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phan Kiên | 20/04/2026 | 15 |
| 147 | Nguyễn Hoàng Lan | 6 C | TTT-00092 | Toán tuổi thơ 2 số 1117 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/09/2025 | 218 |
| 148 | Nguyễn Hoàng Lan | 6 C | VLTT-00023 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/11/2025 | 176 |
| 149 | Nguyễn Hoàng Lan | 6 C | VLTT-00038 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/12/2025 | 127 |
| 150 | Nguyễn Hoàng Minh | 9 C | STK9-00028 | Tư liệu ngữ văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 29/12/2025 | 127 |
| 151 | Nguyễn Hoàng Minh | 9 C | TKC-00128 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 20/04/2026 | 15 |
| 152 | Nguyễn Hoàng Phúc | 7 E | TKC-00006 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ | Hoàng Hưng | 29/04/2026 | 6 |
| 153 | Nguyễn Hoàng Quân | 9 E | STK9-00200 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 9 | Trần Thị Vân Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 154 | Nguyễn Hoàng Việt | 6 E | SDC-00034 | Những chuyện kể về Bác Hồ với nghề Giáo | Phan Tuyết | 28/04/2026 | 7 |
| 155 | Nguyễn Hồng Loan | 7 C | TKC-00044 | Thơ văn Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh | 29/04/2026 | 6 |
| 156 | Nguyễn Hồng Sơn | 9 E | STK9-00201 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 9 | Trần Thị Vân Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 157 | Nguyễn Hùng Cường | 7 C | TCGD-00088 | Tạp chí Giáo Dục | Nguyễn Tiến Trung | 29/04/2026 | 6 |
| 158 | Nguyễn Hương Trà | 6 D | TKC-00178 | Khúc giữa của con cá | Dương Xuân Bảo | 29/09/2025 | 218 |
| 159 | Nguyễn Hương Trà | 6 D | VLTT-00072 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 20/04/2026 | 15 |
| 160 | Nguyễn Huy Chung | 6 D | TKC-00132 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 20/04/2026 | 15 |
| 161 | Nguyễn Huy Chung | 6 D | TTT-00292 | Toán tuổi thơ 2 số 137+138 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/12/2025 | 127 |
| 162 | Nguyễn Huy Chung | 6 D | SDC-00127 | Truyện kể về những tấm gương đạo đức | Dương Phong | 29/09/2025 | 218 |
| 163 | Nguyễn Huy Hoàng | 6 E | SDC-00017 | Hiệp định Giơ ne vơ và giải phóng thủ đô 10- 10- 1954 | Phan Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 164 | Nguyễn Huy Hoàng | 9 E | STK9-00173 | Ôn thi vào lớp 10 môn Toán | Trần Văn Tấn | 28/04/2026 | 7 |
| 165 | Nguyễn Huyền Trang | 8 E | VHTT-00100 | Văn học và tuổi trẻ | Phan Xuân Thành | 23/04/2026 | 12 |
| 166 | Nguyễn Huyền Trang | 8 E | TBGD-00015 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 23/04/2026 | 12 |
| 167 | Nguyễn Khánh Huyền | 8 C | TTT-00311 | Toán Tuổi Thơ số 190 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/04/2026 | 12 |
| 168 | Nguyễn Khánh Linh | 6 D | VLTT-00084 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 20/04/2026 | 15 |
| 169 | Nguyễn Khánh Linh | 6 D | VLTT-00018 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/09/2025 | 218 |
| 170 | Nguyễn Khánh Nam | 7 C | STK7-00103 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình Học 7 | Vũ Dương Thụy | 29/04/2026 | 6 |
| 171 | Nguyễn Khánh Ngọc | 7 D | SDC-00070 | Bác Hồ về thăm quê | Chu Trọng Huyến | 29/04/2026 | 6 |
| 172 | Nguyễn Khánh Ngọc | 9 D | STK9-00211 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Sinh học 9 | Phan Khắc Nghệ | 28/04/2026 | 7 |
| 173 | Nguyễn Khánh Phương | 7 E | TCGD-00006 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 29/04/2026 | 6 |
| 174 | Nguyễn Kim Ngân | 6 C | TTT-00105 | Toán tuổi thơ 2 số 108 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/09/2025 | 218 |
| 175 | Nguyễn Kim Ngân | 6 C | TTT-00020 | Toán tuổi thơ 2 số 102+103 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 176 | Nguyễn Kim Ngân | 6 C | STK6-00024 | Bộ đề kiểm tra Khoa học tự nhiên 6 | Trần Thị Thu Hà | 10/11/2025 | 176 |
| 177 | Nguyễn Kim Ngân | 6 C | STK6-00030 | Bài tập phát triển năng lực Toán 6 | Cung Thế Anh | 29/12/2025 | 127 |
| 178 | Nguyễn Lâm Bảo An | 8 C | TCGD-00037 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 23/04/2026 | 12 |
| 179 | Nguyễn Mạnh Hải | 9 E | STK9-00168 | Bồi dưỡng học sinh giỏi tiếng anh lớp 9 | Dương Hương | 28/04/2026 | 7 |
| 180 | Nguyễn Mạnh Thắng | 8 E | TBGD-00014 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 23/04/2026 | 12 |
| 181 | Nguyễn Mạnh Trường | 8 D | VLTT-00076 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 23/04/2026 | 12 |
| 182 | Nguyễn Minh Anh | 6 C | VLTT-00037 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/12/2025 | 127 |
| 183 | Nguyễn Minh Anh | 6 C | SDC-00140 | Truyện kể về gương hiếu học | Quang Lân | 20/04/2026 | 15 |
| 184 | Nguyễn Minh Anh | 6 C | SDC-00105 | Cõng mình qua những cơn mưa | Nguyễn Thị Việt Nga | 29/09/2025 | 218 |
| 185 | Nguyễn Minh Hiếu | 6 C | STK6-00017 | Bộ đề kiểm tra Ngữ văn 6 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 29/09/2025 | 218 |
| 186 | Nguyễn Minh Hiếu | 6 C | TTCT-00002 | Đôi mắt của nhà thiên văn | Hồng Lân | 20/04/2026 | 15 |
| 187 | Nguyễn Minh Hiếu | 6 C | TKC-00196 | Lịch sử Đảng bộ và Nhân dân Xã Đại Đồng( 1930- 2000) | ĐẢNG BỘ XÃ ĐẠI ĐỒNG | 29/12/2025 | 127 |
| 188 | Nguyễn Minh Hiếu | 7 E | STK7-00063 | Hướng dẫn giải bài tập toán trung học cơ sở 7/2 | Dương Đức Kim | 29/04/2026 | 6 |
| 189 | Nguyễn Minh Hiếu | 7 C | TCGD-00089 | Tạp chí Giáo Dục | Nguyễn Tiến Trung | 29/04/2026 | 6 |
| 190 | Nguyễn Minh Khang | 6 C | STK6-00027 | Bộ đề kiểm tra , đánh giá Toán 6 | Nguyễn Cao Cường | 29/12/2025 | 127 |
| 191 | Nguyễn Minh Khang | 6 C | SDC-00138 | Truyện kể về các Trạng Việt Nam | Quang Lân | 20/04/2026 | 15 |
| 192 | Nguyễn Minh Khang | 6 C | TKC-00104 | O Hen Ri và chiếc lá cuối cùng | Lê Huy Bắc | 29/09/2025 | 218 |
| 193 | Nguyễn Minh Nhật | 9 E | STK9-00196 | Đột phá tư duy toán 9 | Lê Minh Quỳnh Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 194 | Nguyễn Minh Quân | 7 E | SDC-00053 | Đến với tư tưởng Hồ Chí Minh | Trần Bạch Đằng | 29/04/2026 | 6 |
| 195 | Nguyễn Minh Quang | 6 D | STK6-00006 | Bài tập Ngữ Văn cơ bản và nâng cao 6 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 29/12/2025 | 127 |
| 196 | Nguyễn Minh Tiến | 8 E | TKC-00231 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng thì trong tiếng anh | Trần Minh Đức | 23/04/2026 | 12 |
| 197 | Nguyễn Minh Trung | 9 E | STK9-00204 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 9 | Vũ Hữu Bình | 28/04/2026 | 7 |
| 198 | Nguyễn Nam Anh | 6 E | TKC-00221 | 1001 câu hỏi vì sao ? | Từ Tuấn Hùng | 28/04/2026 | 7 |
| 199 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 7 C | STK7-00099 | Kiến thức cơ bản bà nâng cao toán 7/1 | Nguyễn Ngọc Đạm | 29/04/2026 | 6 |
| 200 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 6 D | TKC-00213 | Từ điển tác giả tác phẩm văn học Hải Dương | Đặng Thị Mây | 29/12/2025 | 127 |
| 201 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 6 D | TKC-00120 | Trò chơi dân gian trẻ em | Nguyễn Thanh Thảo | 29/09/2025 | 218 |
| 202 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 6 D | TTT-00014 | Toán tuổi thơ 2 số 122 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 203 | Nguyễn Ngọc Chiến | 6 E | TKC-00223 | 1001 câu hỏi vì sao ? | Từ Tuấn Hùng | 28/04/2026 | 7 |
| 204 | Nguyễn Ngọc Diễm | 9 C | VLTT-00067 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 20/04/2026 | 15 |
| 205 | Nguyễn Ngọc Diễm | 9 C | STK9-00004 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 9 | Tạ Đức Hiền | 29/12/2025 | 127 |
| 206 | Nguyễn Ngọc Duy | 8 C | TKC-00252 | Những thám hoa đặc biệt trong lịch sử Việt Nam | Lê Thái Dũng | 23/04/2026 | 12 |
| 207 | Nguyễn Ngọc Hải | 7 C | STK7-00100 | Kiến thức cơ bản bà nâng cao toán 7/1 | Nguyễn Ngọc Đạm | 29/04/2026 | 6 |
| 208 | Nguyễn Ngọc Hải | 8 D | TTT-00130 | Toán tuổi thơ 2 số 90+91 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/04/2026 | 12 |
| 209 | Nguyễn Ngọc Hải Anh | 8 D | VHTT-00136 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 23/04/2026 | 12 |
| 210 | Nguyễn Ngọc Hải Nam | 8 D | STK8-00017 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình Học 8 | V ũ Dương Thụy | 23/04/2026 | 12 |
| 211 | Nguyễn Ngọc Hân | 7 D | TTT-00312 | Toán Tuổi Thơ số 190 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/04/2026 | 6 |
| 212 | Nguyễn Ngọc Hiệp | 8 D | STK8-00015 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại Số 8 | V ũ Dương Thụy | 23/04/2026 | 12 |
| 213 | Nguyễn Ngọc Huyền | 9 C | STK9-00012 | Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kỹ năng môn tiếng anh 9 | Vũ Thị Lợi | 29/12/2025 | 127 |
| 214 | Nguyễn Ngọc Huyền | 9 C | TTT-00162 | Toán tuổi thơ 2 số 109 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 215 | Nguyễn Ngọc Lan | 6 C | TKC-00117 | Ngững mẩu chuyện lịch sử thế giới | Đặng Đức An | 29/09/2025 | 218 |
| 216 | Nguyễn Ngọc Lan | 6 C | VLTT-00091 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 20/04/2026 | 15 |
| 217 | Nguyễn Ngọc Lan | 6 C | STK6-00029 | Bài tập phát triển năng lực Toán 6 | Cung Thế Anh | 29/12/2025 | 127 |
| 218 | Nguyễn Ngọc Lan | 6 C | STK6-00023 | Bộ đề kiểm tra Khoa học tự nhiên 6 | Trần Thị Thu Hà | 10/11/2025 | 176 |
| 219 | Nguyễn Ngọc Linh | 9 C | STK9-00025 | Hướng dẫn ôn luyện kiến thức thi vào lớp 10 môn Tiếng anh | Vương Thị Ngân | 29/12/2025 | 127 |
| 220 | Nguyễn Ngọc Linh | 9 C | STK9-00104 | Rèn kỹ năng giả toán Hóa học 9 | Ngô Ngọc An | 20/04/2026 | 15 |
| 221 | Nguyễn Ngọc Minh | 6 E | SDC-00019 | Đại thắng mùa xuân 1975 | Phan Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 222 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | 6 D | STK6-00022 | Bộ đề kiểm tra Khoa học tự nhiên 6 | Trần Thị Thu Hà | 29/09/2025 | 218 |
| 223 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | 6 D | TKC-00146 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phan Kiên | 20/04/2026 | 15 |
| 224 | Nguyễn Ngọc Minh Anh | 6 D | STK6-00002 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 6 | Lê Anh Xuân | 29/12/2025 | 127 |
| 225 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | 7 C | TCGD-00087 | Tạp chí Giáo Dục | Nguyễn Tiến Trung | 29/04/2026 | 6 |
| 226 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 6 C | VLTT-00040 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/12/2025 | 127 |
| 227 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 6 C | VLTT-00035 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/11/2025 | 176 |
| 228 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 6 C | TTT-00109 | Toán tuổi thơ 2 số 132 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/09/2025 | 218 |
| 229 | Nguyễn Nhật Huy | 9 D | TKC-00028 | Hồ Ngọc Đại - Bài báo | NHÀ XUẤT BẢN LAO ĐỘNG | 21/04/2026 | 14 |
| 230 | Nguyễn Nhật Huy | 9 D | STK9-00194 | 500 Bài tập Vật Lí trung học cơ sở | Phan Hoàng Văn | 28/04/2026 | 7 |
| 231 | Nguyễn Nhật Long | 7 D | TCGD-00054 | Tạp chí Giáo Dục | Nguyễn Tiến Trung | 29/04/2026 | 6 |
| 232 | Nguyễn Như Phong | 6 D | VLTT-00055 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/12/2025 | 127 |
| 233 | Nguyễn Phương Anh | 6 C | TKC-00191 | Ẩn sau định lý Ptô lê mê | Nguyễn Vinh Hiển | 10/11/2025 | 176 |
| 234 | Nguyễn Phương Anh | 6 D | TTT-00284 | Toán tuổi thơ 2 số 101 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/12/2025 | 127 |
| 235 | Nguyễn Phương Anh | 6 C | VLTT-00014 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/09/2025 | 218 |
| 236 | Nguyễn Phương Anh | 6 D | TTT-00112 | Toán tuổi thơ 2 số 132 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/09/2025 | 218 |
| 237 | Nguyễn Phương Anh | 6 D | VLTT-00088 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 20/04/2026 | 15 |
| 238 | Nguyễn Phương Anh | 6 C | TTT-00215 | Toán tuổi thơ 2 số 109 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 239 | Nguyễn Phương Duy | 7 C | SDC-00073 | Di tích của Chủ Tịch Hồ Chí Minh ở Kim Liên | Trần Minh Siêu | 29/04/2026 | 6 |
| 240 | Nguyễn Phương Mai | 9 E | STK9-00182 | 155 Bài làm văn chọn lọc 9 | Tạ Thanh Sơn | 28/04/2026 | 7 |
| 241 | Nguyễn Phương Nam | 7 D | TKC-00026 | Vũ Trọng Phụng- Tài năng và sự thật | Vũ Trọng Phụng | 29/04/2026 | 6 |
| 242 | Nguyễn Phương Ngân | 9 E | STK9-00185 | Làm chủ kiến thức Ngữ Văn 9 bằng sơ đồ tư duy | Nguyễn Quốc Khánh | 28/04/2026 | 7 |
| 243 | Nguyễn Phương Thảo | 9 D | STK9-00146 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9 | Nguyễn Văn Nho | 28/04/2026 | 7 |
| 244 | Nguyễn Phương Vy | 9 D | STK9-00150 | Khám phá Toán 9 để học giỏi | Tô Thị Hoàng Lan | 28/04/2026 | 7 |
| 245 | Nguyễn Phương Vy | 9 D | STK9-00159 | Nâng cao và phát triển Khoa học tự nhiên 9 | Lê Trọng Huyền | 21/04/2026 | 14 |
| 246 | Nguyễn Quang Đại | 8 D | VHTT-00134 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 23/04/2026 | 12 |
| 247 | Nguyễn Quang Huy | 7 C | TCGD-00090 | Tạp chí Giáo Dục | Nguyễn Tiến Trung | 29/04/2026 | 6 |
| 248 | Nguyễn Quang Thái | 6 D | SDC-00113 | Truyện kể về lòng tự tin | Dương Phong | 29/12/2025 | 127 |
| 249 | Nguyễn Quốc Bảo | 6 E | TKC-00222 | 1001 câu hỏi vì sao ? | Từ Tuấn Hùng | 28/04/2026 | 7 |
| 250 | Nguyễn Quốc Hưng | 6 E | TKC-00227 | Từ điển Việt - Anh | Trần Mạnh Tường | 28/04/2026 | 7 |
| 251 | Nguyễn Quốc Hưng | 8 E | TKC-00255 | 100 kỳ quan thiên nhiên Việt Nam | NHIỀU TÁC GIẢ | 23/04/2026 | 12 |
| 252 | Nguyễn Quốc Trung | 8 D | TTT-00107 | Toán tuổi thơ 2 số 108 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/04/2026 | 12 |
| 253 | Nguyễn Quỳnh Anh | 8 C | VLTT-00095 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 23/04/2026 | 12 |
| 254 | Nguyễn Quỳnh Anh | 7 C | TKC-00029 | Nghiên cứu văn nghệ dân gian Việt Nam | Đặng Văn Lung | 29/04/2026 | 6 |
| 255 | Nguyễn Quỳnh Lan | 8 E | TKC-00256 | 100 kỳ quan thiên nhiên Việt Nam | NHIỀU TÁC GIẢ | 23/04/2026 | 12 |
| 256 | Nguyễn Sơn Tùng | 6 D | TKC-00218 | Nhớ mái trường xưa | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN TỨ KỲ | 29/12/2025 | 127 |
| 257 | Nguyễn Thành An | 6 C | TTT-00187 | Toán tuổi thơ 2 số 139 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/12/2025 | 127 |
| 258 | Nguyễn Thành An | 6 C | TTT-00073 | Toán tuổi thơ 2 số 120 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/09/2025 | 218 |
| 259 | Nguyễn Thành An | 6 C | TTCT-00001 | Người lùn trong hoàng cung | Hồng Lân | 20/04/2026 | 15 |
| 260 | Nguyễn Thanh Bình | 7 D | TKC-00010 | Anton Sekhov tuyển tập và tác phẩm | ANTON SEKHOV | 29/04/2026 | 6 |
| 261 | Nguyễn Thành Công | 6 E | SDC-00014 | Toàn quốc kháng chiến 1946 | Phan Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 262 | Nguyễn Thanh Huyền | 9 E | STK9-00180 | 199 Bài và Đoạn văn hay 9 | Lê Anh Xuân | 28/04/2026 | 7 |
| 263 | Nguyễn Thanh Loan | 7 C | TCGD-00091 | Tạp chí Giáo Dục | Nguyễn Tiến Trung | 29/04/2026 | 6 |
| 264 | Nguyễn Thành Long | 7 C | SDC-00076 | Bác Hồ với thanh thiếu nhi Thế Giới | Trần Đương | 29/04/2026 | 6 |
| 265 | Nguyễn Thành Long | 7 D | SDC-00058 | Nguyễn Sinh Cung - Nguyễn Tất Thành biên niên thời niên thiếu | Đỗ Hoàng Linh | 29/04/2026 | 6 |
| 266 | Nguyễn Thành Long | 8 E | TTT-00457 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 23/04/2026 | 12 |
| 267 | Nguyễn Thành Long | 8 C | VLTT-00082 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 23/04/2026 | 12 |
| 268 | Nguyễn Thành Long | 8 D | STK8-00016 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại Số 8 | V ũ Dương Thụy | 23/04/2026 | 12 |
| 269 | Nguyễn Thành Long | 8 D | TTT-00127 | Toán tuổi thơ 2 số 152 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/04/2026 | 12 |
| 270 | Nguyễn Thành Nam | 9 E | STK9-00184 | Làm chủ kiến thức Ngữ Văn 9 bằng sơ đồ tư duy | Nguyễn Quốc Khánh | 28/04/2026 | 7 |
| 271 | Nguyễn Thanh Phong | 7 D | TCGD-00086 | Tạp chí Giáo Dục | Nguyễn Tiến Trung | 29/04/2026 | 6 |
| 272 | Nguyễn Thanh Phong | 7 D | SDC-00071 | Hồ Chí Minh gương người sáng mãi | Đặng Minh Dũng | 29/04/2026 | 6 |
| 273 | Nguyễn Thanh Phong | 9 C | STK9-00041 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | Nguyễn Trọng Hoàn | 29/12/2025 | 127 |
| 274 | Nguyễn Thanh Phong | 6 C | TKC-00190 | Ẩn sau định lý Ptô lê mê | Lê Quốc Hán | 10/11/2025 | 176 |
| 275 | Nguyễn Thanh Phong | 6 C | TTT-00222 | Toán tuổi thơ 2 số 118 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 276 | Nguyễn Thanh Phong | 6 C | STK6-00018 | Bồi dưỡng kỹ năng viết các Đoạn và Bài văn hay đặc sắc 6 | Nguyễn Phước Lợi | 29/09/2025 | 218 |
| 277 | Nguyễn Thanh Phong | 9 C | STK9-00107 | Thực hành Địa Lý 9 | Mai Phú Thanh | 20/04/2026 | 15 |
| 278 | Nguyễn Thanh Thảo | 9 C | STK9-00120 | Tư liệu Ngữ Văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 20/04/2026 | 15 |
| 279 | Nguyễn Thành Trung | 8 C | STK8-00073 | Bài tập tiếng anh 8 | Mai Lan Hương | 23/04/2026 | 12 |
| 280 | Nguyễn Thành Việt | 9 E | STK9-00177 | Giúp em viết Đoạn và Bài văn hay Ngữ văn 9 | Nguyễn Phước Lợi | 28/04/2026 | 7 |
| 281 | Nguyễn Thảo Nguyên | 8 E | TKC-00230 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng thì trong tiếng anh | Trần Minh Đức | 23/04/2026 | 12 |
| 282 | Nguyễn Thảo Vân | 6 E | SDC-00012 | Cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của nhân dân Việt Nam | Phan Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 283 | Nguyễn Thế Anh | 7 D | STK7-00082 | Tuyển chọn 400 bài tập toán 7 | Phan Văn Đức | 29/04/2026 | 6 |
| 284 | Nguyễn Thị Ánh Minh | 9 E | STK9-00183 | 155 Bài làm văn chọn lọc 9 | Tạ Thanh Sơn | 28/04/2026 | 7 |
| 285 | Nguyễn Thị Bích Hằng | 6 D | TTT-00126 | Toán tuổi thơ 2 số 152 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/09/2025 | 218 |
| 286 | Nguyễn Thị Bích Hằng | 6 D | TTT-00007 | Toán tuổi thơ 2 số 99+100 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 287 | Nguyễn Thị Bích Hằng | 6 D | TKC-00214 | Một thời bụi phấn | NHIỀU TÁC GIẢ | 29/12/2025 | 127 |
| 288 | Nguyễn Thị Hà Duyên | 8 C | VLTT-00094 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 23/04/2026 | 12 |
| 289 | Nguyễn Thị Hà Thư | 9 D | STK9-00147 | Kỹ năng giải Toán căn bản và mở rộng 9 | Nguyễn Văn Nho | 28/04/2026 | 7 |
| 290 | Nguyễn Thị Hải Yến | 8 C | VHTT-00128 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 23/04/2026 | 12 |
| 291 | Nguyễn Thị Hiền Hoà | 6 D | SDC-00131 | Truyện kể tinh tự lập | Dương Phong | 20/04/2026 | 15 |
| 292 | Nguyễn Thị Hiền Hoà | 6 D | TKC-00177 | Hồ Xuân Hương | Hồ Xuân Hương | 29/09/2025 | 218 |
| 293 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 7 E | SDC-00051 | Thư riêng của Bác Hồ | Trần Quân Ngọc | 29/04/2026 | 6 |
| 294 | Nguyễn Thị Hương | 9 C | SDC-00060 | Bác Hồ ( những câu nói nổi tiếng những ngày lễ Kỷ niệm- Giải thưởng) | Trần Đình Ba | 20/04/2026 | 15 |
| 295 | Nguyễn Thị Hương | 9 C | STK9-00013 | Ôn luyện kiến thức tiếng anh trung học cơ sở | Cù Thị Thu Thủy | 29/12/2025 | 127 |
| 296 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | 9 D | STK9-00195 | 500 Bài tập Vật Lí trung học cơ sở | Phan Hoàng Văn | 28/04/2026 | 7 |
| 297 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 7 E | TKC-00005 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ | Hoàng Hưng | 29/04/2026 | 6 |
| 298 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 7 D | TCGD-00055 | Tạp chí Giáo Dục | Nguyễn Tiến Trung | 29/04/2026 | 6 |
| 299 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 6 C | VLTT-00034 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/11/2025 | 176 |
| 300 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 6 C | VLTT-00039 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/12/2025 | 127 |
| 301 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 6 C | STK6-00020 | Bộ đề kiểm tra Tiếng anh 6 | Mai Lan Hương | 29/09/2025 | 218 |
| 302 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 6 C | TTT-00035 | Toán tuổi thơ 2 số 129 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 303 | Nguyễn Thị Lan Anh | 8 D | TKC-00248 | Chuyện hay nước Việt thời xưa | Lê Thái Dũng | 23/04/2026 | 12 |
| 304 | Nguyễn Thị Mai Linh | 9 C | STK9-00024 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | Trần Đình Chủng | 29/12/2025 | 127 |
| 305 | Nguyễn Thị Mai Linh | 9 C | STK9-00103 | Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức kỹ năng môn Hóa học 9 | Vũ Anh Tuấn | 20/04/2026 | 15 |
| 306 | Nguyễn Thị Mai Phương | 9 D | STK9-00143 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 9 | Trần Thị Vân Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 307 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 7 E | TTT-00247 | Toán tuổi thơ 2 số 9125+126 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/04/2026 | 6 |
| 308 | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 7 C | STK7-00104 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình Học 7 | Vũ Dương Thụy | 29/04/2026 | 6 |
| 309 | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 7 E | STK7-00078 | Ôn tập và tự kiểm tra đánh giá toán 7/2 | Trần Phương Dung | 29/04/2026 | 6 |
| 310 | Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | 6 C | TKC-00148 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phan Kiên | 20/04/2026 | 15 |
| 311 | Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | 6 C | VLTT-00041 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/12/2025 | 127 |
| 312 | Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | 6 C | VLTT-00036 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/11/2025 | 176 |
| 313 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 7 C | SDC-00072 | Người suy nghĩ về tuổi trẻ chúng ta | Vũ Kỳ | 29/04/2026 | 6 |
| 314 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 6 C | STK6-00026 | Bộ đề kiểm tra , đánh giá Toán 6 | Nguyễn Cao Cường | 10/11/2025 | 176 |
| 315 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 6 C | STK6-00001 | Bộ đề kiểm tra định kỳ 4 kỹ năng Tiếng anh 6 | Đại Lợi | 29/12/2025 | 127 |
| 316 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | 6 C | VLTT-00089 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 20/04/2026 | 15 |
| 317 | Nguyễn Thị Thanh Hồng | 9 D | STK9-00192 | Bồi dưỡng Khoa học tự nhiên 9 | Nguyễn Thu Hà | 28/04/2026 | 7 |
| 318 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 6 D | TKC-00134 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 20/04/2026 | 15 |
| 319 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 6 D | TTT-00129 | Toán tuổi thơ 2 số 90+91 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/09/2025 | 218 |
| 320 | Nguyễn Thị Thu Hương | 8 E | TCGD-00039 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 23/04/2026 | 12 |
| 321 | Nguyễn Thị Thuỳ Linh | 9 E | STK9-00181 | 199 Bài và Đoạn văn hay 9 | Lê Anh Xuân | 28/04/2026 | 7 |
| 322 | Nguyễn Thị Trà My | 7 D | TTT-00341 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 29/04/2026 | 6 |
| 323 | Nguyễn Thị Trà My | 9 C | VLTT-00052 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 20/04/2026 | 15 |
| 324 | Nguyễn Thị Trà My | 9 C | STK9-00029 | Tư liệu ngữ văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 29/12/2025 | 127 |
| 325 | Nguyễn Thị Vân Anh | 8 C | TTT-00330 | Toán Tuổi Thơ số 192+ 193 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/04/2026 | 12 |
| 326 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 7 D | TKC-00027 | Tố Hữu - Nhà thơ lớn của Dân tộc | TRƯỜNG ĐẠI HỌC HỒNG ĐỨC | 29/04/2026 | 6 |
| 327 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 6 C | TKC-00207 | Học và làm theo pháp luật | Lê Hồng Sơn | 29/12/2025 | 127 |
| 328 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 6 C | TKC-00194 | 45 đề thi Toán chọn lọc cấp Trung học cơ sở 2005 - 2008 | Phan Doãn Thạch | 10/11/2025 | 176 |
| 329 | Nguyễn Thu Hiền | 7 C | TKC-00031 | Việt Nam những sự kiện lịch sử | Dương Trung Quốc | 29/04/2026 | 6 |
| 330 | Nguyễn Thu Hiền | 9 D | STK9-00190 | Luyện chuyên sâu Ngữ pháp và Bài tập Tiếng Anh 9 | Tống Ngọc Huyền | 28/04/2026 | 7 |
| 331 | Nguyễn Thu Hương | 8 E | VHTT-00097 | Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 23/04/2026 | 12 |
| 332 | Nguyễn Thu Hương | 7 E | STK7-00066 | Hướng dẫn giải bài tập toán trung học cơ sở 7/2 | Dương Đức Kim | 29/04/2026 | 6 |
| 333 | Nguyễn Thu Trang | 6 C | TTT-00273 | Toán tuổi thơ 2 số 90+91 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/12/2025 | 127 |
| 334 | Nguyễn Thu Trang | 6 C | TTT-00184 | Toán tuổi thơ 2 số 128 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/11/2025 | 176 |
| 335 | Nguyễn Thu Trang | 6 C | TTT-00017 | Toán tuổi thơ 2 số 86 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 336 | Nguyễn Thuỳ Châm | 8 D | TCGD-00023 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 23/04/2026 | 12 |
| 337 | Nguyễn Thuỳ Dương | 9 D | STK9-00187 | Luyện giải bộ đề Bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng Anh 9 | Dương Hương | 28/04/2026 | 7 |
| 338 | Nguyễn Thuỳ Dương | 9 D | STK9-00188 | Luyện chuyên sâu Ngữ pháp và Bài tập Tiếng Anh 9 | Tống Ngọc Huyền | 28/04/2026 | 7 |
| 339 | Nguyễn Thúy Hằng | 8 E | TTT-00455 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Thị Kim Cương | 23/04/2026 | 12 |
| 340 | Nguyễn Thuỳ Linh | 9 D | STK9-00205 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao Toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 28/04/2026 | 7 |
| 341 | Nguyễn Thuỳ Linh | 6 C | TKC-00192 | 45 đề thi Toán chọn lọc cấp Trung học cơ sở 2005 - 2008 | Phan Doãn Thạch | 10/11/2025 | 176 |
| 342 | Nguyễn Thuỳ Linh | 6 C | TKC-00205 | Học và làm theo pháp luật | Lê Hồng Sơn | 29/12/2025 | 127 |
| 343 | Nguyễn Thuỳ Linh | 6 C | SDC-00135 | Truyện kể lòng yêu thương | Quang Lân | 20/04/2026 | 15 |
| 344 | Nguyễn Thuỳ Linh | 6 C | SDC-00123 | Truyện kể về những trái tim nhân hậu | Hoàng Thúy | 29/09/2025 | 218 |
| 345 | Nguyễn Thùy Linh | 6 D | STK6-00033 | Bồi dưỡng năng lực tự học môn Khoa học tự nhiên 6 | Nguyễn Văn Biên | 29/09/2025 | 218 |
| 346 | Nguyễn Thùy Linh | 6 D | SDC-00080 | Vụ án Hồng Kông năm 1931 | Nguyễn Việt Hồng | 20/04/2026 | 15 |
| 347 | Nguyễn Thùy Linh | 7 C | TKC-00043 | Thơ Lý Bạch | Lý Bạch | 29/04/2026 | 6 |
| 348 | Nguyễn Tiến Đạt | 6 D | TTT-00194 | Toán tuổi thơ 2 số 149+150 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 349 | Nguyễn Tiến Đạt | 6 D | STK6-00035 | Bồi dưỡng năng lực tự học môn Khoa học tự nhiên 6 | Nguyễn Văn Biên | 29/09/2025 | 218 |
| 350 | Nguyễn Tiến Đạt | 6 D | SDC-00049 | Hồ Chí Minh sự hình thành một nhân cách lớn | Trần Thái Bình | 29/12/2025 | 127 |
| 351 | Nguyễn Tiến Dũng | 9 D | STK9-00178 | Hướng dẫn làm các dạng bài văn lớp 9 | Lê Nga | 28/04/2026 | 7 |
| 352 | Nguyễn Tiến Dũng | 7 E | SDC-00039 | Hồ Chí Minh với ngành Giáo dục | Nguyễn Vũ | 29/04/2026 | 6 |
| 353 | Nguyễn Tiến Dũng | 8 E | TCGD-00038 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 23/04/2026 | 12 |
| 354 | Nguyễn Tiến Hoàng | 9 E | STK9-00179 | Hướng dẫn làm các dạng bài văn lớp 9 | Lê Nga | 28/04/2026 | 7 |
| 355 | Nguyễn Tiến Lộc | 6 D | TTT-00308 | Toán Tuổi Thơ số 190 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/12/2025 | 127 |
| 356 | Nguyễn Tiến Lộc | 6 D | SDC-00128 | Truyện kể về những tấm gương đạo đức | Dương Phong | 29/09/2025 | 218 |
| 357 | Nguyễn Tiến Lộc | 6 D | TTT-00183 | Toán tuổi thơ 2 số 128 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 358 | Nguyễn Tiến Thành | 6 E | SDC-00031 | Bác Hồ dạy chúng ta | Nguyễn Văn Khoan | 28/04/2026 | 7 |
| 359 | Nguyễn Tiến Thành | 7 E | TKC-00008 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ | Hoàng Hưng | 29/04/2026 | 6 |
| 360 | Nguyễn Tiến Trung | 6 C | VLTT-00092 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 20/04/2026 | 15 |
| 361 | Nguyễn Tiến Trung | 6 C | TKC-00062 | Khung cửa chữ | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 13/04/2026 | 22 |
| 362 | Nguyễn Tiến Trung | 6 C | SDC-00121 | Truyện kể về đạo lý lớn trong những câu chuyện nhỏ | Hoàng Thúy | 29/09/2025 | 218 |
| 363 | Nguyễn Tiến Trung | 6 C | TTT-00153 | Toán tuổi thơ 2 số 129 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/11/2025 | 176 |
| 364 | Nguyễn Trung Nghĩa | 9 E | STK9-00186 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng Anh 9 | Hoàng Thanh | 28/04/2026 | 7 |
| 365 | Nguyễn Trường Giang | 8 C | TCGD-00027 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 23/04/2026 | 12 |
| 366 | Nguyễn Trường Giang | 7 E | TCGD-00004 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 29/04/2026 | 6 |
| 367 | Nguyễn Tuấn Anh | 6 E | SDC-00013 | Toàn quốc kháng chiến 1946 | Phan Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 368 | Nguyễn Tuấn Đạt | 7 E | TKC-00004 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ | Hoàng Hưng | 29/04/2026 | 6 |
| 369 | Nguyễn Tuệ Nhi | 6 C | TTT-00171 | Toán tuổi thơ 2 số 151 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/11/2025 | 176 |
| 370 | Nguyễn Tuệ Nhi | 6 C | TTT-00272 | Toán tuổi thơ 2 số 123+124 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/12/2025 | 127 |
| 371 | Nguyễn Tùng Dương | 9 C | STK9-00005 | Lời giải đề thi Violympic toán 9 | Nguyễn Văn Chi | 29/12/2025 | 127 |
| 372 | Nguyễn Tùng Dương | 8 D | VHTT-00135 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 23/04/2026 | 12 |
| 373 | Nguyễn Tùng Dương | 9 C | TTT-00178 | Toán tuổi thơ 2 số 127 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 374 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | VHTT-00017 | Văn học và Tuổi trẻ | Ngô Trần Ái | 14/04/2026 | 21 |
| 375 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | TKC-00089 | Một thời thanh niên xung phong giải phóng Miền Nam | NHÀ XUẤT BẢN VĂN HÓA SÀI GÒN | 30/09/2025 | 217 |
| 376 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | STK9-00129 | Bài tập rèn kỹ năng tích hợp Ngữ Văn 9 | Vũ Nho | 21/10/2025 | 196 |
| 377 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | STK9-00054 | Học và ôn luyện ngữ văn nâng cao 9 | Tạ Đức Hiền | 04/11/2025 | 182 |
| 378 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | VHTT-00123 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 02/12/2025 | 154 |
| 379 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | TTT-00069 | Toán tuổi thơ 2 số 113+114 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 09/12/2025 | 147 |
| 380 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | STK9-00083 | 234 bài tập Đại Số tự luận và trắc nghiệm ôn thi vào lớp 10 THPT | Nguyễn Đức Tấn | 23/12/2025 | 133 |
| 381 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | TKC-00292 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/12/2025 | 140 |
| 382 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | STK9-00091 | Chuyên đề bồi dưỡng Vật Lý 9 | Trương Thọ Lương | 28/10/2025 | 189 |
| 383 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | SDC-00146 | Những bậc hiền nhân trong lịch sử Việt Nam | NHIỀU TÁC GIẢ | 20/01/2026 | 105 |
| 384 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | VLTT-00044 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/02/2026 | 84 |
| 385 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | TTT-00520 | Tạp chí Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 24/02/2026 | 70 |
| 386 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | SDC-00038 | Hồ Chí Minh về giáo dục đạo đức cách mạng cho Đoàn viên, Thanh niên | Văn Tùng | 17/03/2026 | 49 |
| 387 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | TKC-00082 | Cái và Cách | Hồ Ngọc Đại | 10/03/2026 | 56 |
| 388 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | VLTT-00064 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 03/02/2026 | 91 |
| 389 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | STK9-00142 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 9 | Trần Thị Vân Anh | 07/04/2026 | 28 |
| 390 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | TTT-00193 | Toán tuổi thơ 2 số 139 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/09/2025 | 224 |
| 391 | Nguyễn Tùng Dương B | 9 E | SPL-00003 | Giáo dục pháp luật về trật tự an toàn giao thông | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 21/04/2026 | 14 |
| 392 | Nguyễn Tường Vy | 8 C | TKC-00249 | Chuyện hay nước Việt thời xưa | Lê Thái Dũng | 23/04/2026 | 12 |
| 393 | Nguyễn Văn Bình | 7 D | TCGD-00051 | Tạp chí Giáo Dục | Nguyễn Tiến Trung | 29/04/2026 | 6 |
| 394 | Nguyễn Văn Đức | 7 E | STK7-00062 | Nâng cao và phát triển toán 7/1 | Vũ Hữu Bình | 29/04/2026 | 6 |
| 395 | Nguyễn Vân Khánh | 8 C | TCGD-00026 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 23/04/2026 | 12 |
| 396 | Nguyễn Văn Mạnh | 7 D | SDC-00059 | Bác Hồ chúc mừng năm mới | Bùi Kim Hồng | 29/04/2026 | 6 |
| 397 | Nguyễn Văn Thành Đạt | 9 C | STK9-00101 | 400 bài tập Hóa Học 9 | Ngô Ngọc An | 20/04/2026 | 15 |
| 398 | Nguyễn Văn Thành Đạt | 9 C | STK9-00008 | Tuyển chọn và giới thiệu các đề thi học sinh giỏi toán 9 | Hà Văn Chương | 29/12/2025 | 127 |
| 399 | Nguyễn Văn Tuấn | 6 E | TKC-00229 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng thì trong tiếng anh | Trần Minh Đức | 28/04/2026 | 7 |
| 400 | Nguyễn Văn Tuấn | 9 E | STK9-00175 | 150 bài văn hay 9 | Thái Quang Vinh | 28/04/2026 | 7 |
| 401 | Nguyễn Văn Võ | 8 D | TKC-00236 | Cẩm nang giao thông an toàn | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 23/04/2026 | 12 |
| 402 | Nguyễn Việt Anh | 7 C | TTT-00344 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 29/04/2026 | 6 |
| 403 | Nguyễn Việt Đức | 8 C | TBGD-00008 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 23/04/2026 | 12 |
| 404 | Nguyễn Việt Dũng | 6 E | SDC-00016 | Hiệp định Giơ ne vơ và giải phóng thủ đô 10- 10- 1954 | Phan Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 405 | Nguyễn Việt Phong | 7 E | STK7-00080 | Ôn tập hình học 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 29/04/2026 | 6 |
| 406 | Nguyễn Vũ Anh Tùng | 6 C | STK6-00014 | Bồi dưỡng năng lực Tập làm văn 6 | Nguyễn Cẩm Tuyền | 10/11/2025 | 176 |
| 407 | Nguyễn Vũ Anh Tùng | 6 C | TKC-00107 | Truyện kể về các nhà Thiên văn học | Nguyễn Thị Vượng | 29/09/2025 | 218 |
| 408 | Nguyễn Vũ Anh Tùng | 6 C | TKC-00151 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phan Kiên | 20/04/2026 | 15 |
| 409 | Nguyễn Xuân An | 8 C | VHTT-00118 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 23/04/2026 | 12 |
| 410 | Nguyễn Xuân Dương | 9 C | SDC-00062 | Bài ca Hồ Chí Minh | Đinh Thu Xuân | 20/04/2026 | 15 |
| 411 | Nguyễn Xuân Dương | 9 C | STK9-00006 | Lời giải đề thi Violympic toán 9 | Nguyễn Văn Chi | 29/12/2025 | 127 |
| 412 | Nguyễn Xuân Hiệp | 7 D | STK7-00084 | 500 bài toán chọn lọc 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 29/04/2026 | 6 |
| 413 | Nguyễn Xuân Nam | 9 D | STK9-00209 | Bồi dưỡng Khoa học tự nhiên 9 | Lê Văn Nam | 28/04/2026 | 7 |
| 414 | Nguyễn Xuân Phong | 9 C | STK9-00052 | Tổ hợp đề ôn tập ngữ văn trung học cơ sở thi vào lớp 10 | Lưu Đức Hạnh | 29/12/2025 | 127 |
| 415 | Nguyễn Xuân Phong | 9 C | STK9-00108 | Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức , kỹ năng môn Lịch sử 9 | Nguyễn Xuân Trường | 20/04/2026 | 15 |
| 416 | Nguyễn Xuân Quỳnh | 9 D | STK9-00144 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao Toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 28/04/2026 | 7 |
| 417 | Nguyễn Xuân Trường | 7 E | SDC-00054 | Bác Hồ viết di chúc | Vũ Kỳ | 29/04/2026 | 6 |
| 418 | Nhữ Hoài An | 7 E | TTT-00226 | Toán tuổi thơ 2 số 118 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/04/2026 | 6 |
| 419 | Nhữ Thanh Phúc | 7 E | TKC-00007 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ | Hoàng Hưng | 29/04/2026 | 6 |
| 420 | Nhữ Tuấn Tú | 6 D | TTT-00309 | Toán Tuổi Thơ số 190 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/12/2025 | 127 |
| 421 | Phạm Anh Thư | 7 E | TCGD-00007 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 29/04/2026 | 6 |
| 422 | Phạm Cẩm Linh | 6 C | SDC-00027 | Đánh bại chiến tranh phá hoại lần thứ 2 của Mỹ ở Miền Bắc, năm 1972 và hiệp định Pari năm 1973 về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam | Phan Anh | 10/11/2025 | 176 |
| 423 | Phạm Cẩm Linh | 6 C | SDC-00043 | Những mẩu chuyện làm báo của Bác Hồ | Văn Hiền | 29/12/2025 | 127 |
| 424 | Phạm Cẩm Linh | 6 C | VLTT-00015 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/09/2025 | 218 |
| 425 | Phạm Cẩm Linh | 6 C | TKC-00149 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phan Kiên | 20/04/2026 | 15 |
| 426 | Phạm Công Tiến | 9 E | STK9-00203 | 400 bài toán cơ bản lớp 9 | Vũ Thế Hựu | 28/04/2026 | 7 |
| 427 | Phạm Đức Anh | 8 C | TKC-00253 | Những thám hoa đặc biệt trong lịch sử Việt Nam | Lê Thái Dũng | 23/04/2026 | 12 |
| 428 | Phạm Đức Bảo | 6 D | TKC-00133 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 20/04/2026 | 15 |
| 429 | Phạm Đức Bảo | 6 D | STK6-00034 | Bồi dưỡng năng lực tự học môn Khoa học tự nhiên 6 | Nguyễn Văn Biên | 29/09/2025 | 218 |
| 430 | Phạm Đức Bảo | 6 D | SDC-00048 | Cốt cách Hồ Chí Minh | Trần Đương | 29/12/2025 | 127 |
| 431 | Phạm Đức Duy | 7 D | STK7-00083 | Tuyển chọn 400 bài tập toán 7 | Phan Văn Đức | 29/04/2026 | 6 |
| 432 | Phạm Đức Toàn | 6 E | SDC-00020 | Cách mạng tháng Tám và Quốc khánh ngày 2 tháng 9 năm 1945 | Phan Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 433 | Phạm Đức Trọng | 6 E | SDC-00033 | Những chuyện kể về tình thương của Bác | Phan Tuyết | 28/04/2026 | 7 |
| 434 | Phạm Duy Hùng | 9 D | STK9-00193 | Bồi dưỡng Khoa học tự nhiên 9 | Nguyễn Thu Hà | 28/04/2026 | 7 |
| 435 | Phạm Duy Khánh | 7 D | TTT-00334 | Toán Tuổi Thơ số 192+ 193 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/04/2026 | 6 |
| 436 | Phạm Hải Đăng | 7 C | TTT-00345 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 29/04/2026 | 6 |
| 437 | Phạm Hoàng Dương | 8 C | TTT-00327 | Toán Tuổi Thơ số 191 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/04/2026 | 12 |
| 438 | Phạm Khánh Hoàng | 6 E | TKC-00226 | Từ điển Việt - Anh | Trần Mạnh Tường | 28/04/2026 | 7 |
| 439 | Phạm Khánh Huyền | 8 C | TBGD-00007 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 23/04/2026 | 12 |
| 440 | Phạm Khánh Huyền | 7 E | STK7-00065 | Hướng dẫn giải bài tập toán trung học cơ sở 7/2 | Dương Đức Kim | 29/04/2026 | 6 |
| 441 | Phạm Khánh Ly | 9 C | STK9-00026 | Hướng dẫn ôn luyện kiến thức thi vào lớp 10 môn Tiếng anh | Vương Thị Ngân | 29/12/2025 | 127 |
| 442 | Phạm Khánh Ly | 9 C | STK9-00105 | Ôn kiến thức luyện kỹ năng Sinh Học 9 | Đỗ Thu Hòa | 20/04/2026 | 15 |
| 443 | Phạm Khánh Ngọc | 6 E | SDC-00001 | Tâm lý học giới tính và giáo dục giới tính | Bùi Ngọc Oánh | 28/04/2026 | 7 |
| 444 | Phạm Kiều Loan | 8 D | TKC-00238 | Cẩm nang phòng tránh đuối nước | Nguyễn Trọng An | 23/04/2026 | 12 |
| 445 | Phạm Kim Phượng | 7 E | SDC-00052 | Thư riêng của Bác Hồ | Trần Quân Ngọc | 29/04/2026 | 6 |
| 446 | Phạm Lâm Vy | 8 D | VHTT-00131 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 23/04/2026 | 12 |
| 447 | Phạm Lê Hà | 8 D | VLTT-00079 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 23/04/2026 | 12 |
| 448 | Phạm Minh Ngọc | 7 D | TTT-00342 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 29/04/2026 | 6 |
| 449 | Phạm Minh Quân | 8 E | VHTT-00099 | Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 23/04/2026 | 12 |
| 450 | Phạm Ngọc Châu | 8 C | TCGD-00028 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 23/04/2026 | 12 |
| 451 | Phạm Ngọc Hân | 9 C | STK9-00009 | Tuyển chọn và giới thiệu các đề thi học sinh giỏi toán 9 | Hà Văn Chương | 29/12/2025 | 127 |
| 452 | Phạm Ngọc Hân | 9 C | TKC-00129 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 20/04/2026 | 15 |
| 453 | Phạm Ngọc Khánh Chi | 6 D | SDC-00124 | Truyện kể về những trái tim nhân hậu | Hoàng Thúy | 29/09/2025 | 218 |
| 454 | Phạm Ngọc Khánh Chi | 6 D | TKC-00145 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phan Kiên | 20/04/2026 | 15 |
| 455 | Phạm Ngọc Khánh Chi | 6 D | VLTT-00042 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/12/2025 | 127 |
| 456 | Phạm Ngọc Thạch | 9 C | STK9-00053 | Một số kiến thức kỹ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 9 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 29/12/2025 | 127 |
| 457 | Phạm Ngọc Thạch | 9 C | STK9-00109 | Bộ đề Anh Văn 9 | Ngô Văn Minh | 20/04/2026 | 15 |
| 458 | Phạm Nguyễn Thiên Long | 7 D | TKC-00024 | Qua những trang văn | Vũ Ngọc Phan | 29/04/2026 | 6 |
| 459 | Phạm Nhật Nam | 8 C | TCGD-00025 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 23/04/2026 | 12 |
| 460 | Phạm Quang Hiếu | 6 C | TTT-00086 | Toán tuổi thơ 2 số 111+112 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/09/2025 | 218 |
| 461 | Phạm Quang Hiếu | 6 C | TTT-00058 | Toán tuổi thơ 2 số 130 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 462 | Phạm Quang Hiếu | 6 C | TTT-00185 | Toán tuổi thơ 2 số 128 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/12/2025 | 127 |
| 463 | Phạm Quang Minh | 8 D | TTT-00110 | Toán tuổi thơ 2 số 132 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/04/2026 | 12 |
| 464 | Phạm Quang Minh | 8 E | VLTT-00098 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 23/04/2026 | 12 |
| 465 | Phạm Quang Tiến | 8 D | STK8-00018 | Rèn luyện Toán 8 | Nguyễn Cao Thắng | 23/04/2026 | 12 |
| 466 | Phạm Quốc Thịnh | 6 E | SDC-00032 | Những chuyện kể về hành trình Bác Hồ ra đi tìm đường cứu nước( 1911- 1941) | Phan Tuyết | 28/04/2026 | 7 |
| 467 | Phạm Thắng Lợi | 8 D | TKC-00237 | Cẩm nang giao thông an toàn | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 23/04/2026 | 12 |
| 468 | Phạm Thanh Bình | 8 D | STK8-00014 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại Số 8 | V ũ Dương Thụy | 23/04/2026 | 12 |
| 469 | Phạm Thanh Hoà | 9 E | STK9-00172 | Ôn thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh | Phạm Ngọc Tuấn | 28/04/2026 | 7 |
| 470 | Phạm Thanh Trúc | 6 D | TTT-00203 | Toán tuổi thơ 2 số 149+150 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 20/04/2026 | 15 |
| 471 | Phạm Thanh Trúc | 6 D | SDC-00126 | Truyện kể về sự thông minh tài trí | Dương Phong | 29/09/2025 | 218 |
| 472 | Phạm Thanh Vân | 6 C | TKC-00147 | Những kỹ năng mềm thiết yếu | Phan Kiên | 20/04/2026 | 15 |
| 473 | Phạm Thanh Vân | 6 C | SDC-00040 | 120 bức điện của Chủ Tịch Hồ Chí Minh | Nguyễn Sông Lam | 10/11/2025 | 176 |
| 474 | Phạm Thanh Vân | 6 C | SDC-00046 | Cuộc đời, sự nghiệp văn thơ và tư tưởng của Chủ Tịch Hồ Chí Minh | Trần Đình Ba | 29/12/2025 | 127 |
| 475 | Phạm Thị Thanh Hồng | 9 C | STK9-00010 | Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giổi toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 29/12/2025 | 127 |
| 476 | Phạm Thị Thanh Hồng | 9 C | VLTT-00053 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 20/04/2026 | 15 |
| 477 | Phạm Thị Thùy Dung | 6 D | VLTT-00017 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/09/2025 | 218 |
| 478 | Phạm Thị Thùy Dung | 6 D | VLTT-00086 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 20/04/2026 | 15 |
| 479 | Phạm Thị Thùy Dung | 6 D | STK6-00003 | Bộ đề kiểm tra Ngữ văn 6 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 29/12/2025 | 127 |
| 480 | Phạm Thị Trâm Anh | 8 D | VLTT-00080 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 23/04/2026 | 12 |
| 481 | Phạm Thiên Kim | 8 D | VHTT-00133 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 23/04/2026 | 12 |
| 482 | Phạm Thu Hà | 7 E | SDC-00050 | Bác Hồ cây đại thọ | Đoàn Minh Tuấn | 29/04/2026 | 6 |
| 483 | Phạm Thuỳ Dương | 6 D | TTT-00287 | Toán tuổi thơ 2 số 101 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/12/2025 | 127 |
| 484 | Phạm Thuỳ Dương | 6 D | VLTT-00085 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 20/04/2026 | 15 |
| 485 | Phạm Thuỳ Dương | 6 D | STK6-00032 | Bồi dưỡng năng lực tự học môn Khoa học tự nhiên 6 | Nguyễn Văn Biên | 29/09/2025 | 218 |
| 486 | Phạm Tiến Đạt | 6 D | SDC-00065 | Danh Ngôn Hồ Chí Minh | Chí Thắng | 20/04/2026 | 15 |
| 487 | Phạm Tiến Đạt | 6 D | VLTT-00054 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/12/2025 | 127 |
| 488 | Phạm Tiến Đạt | 6 D | TTT-00148 | Toán tuổi thơ 2 số 92 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/09/2025 | 218 |
| 489 | Phạm Trần Nam Dương | 7 D | TCGD-00052 | Tạp chí Giáo Dục | Nguyễn Tiến Trung | 29/04/2026 | 6 |
| 490 | Phạm Trung Hiếu | 9 E | STK9-00170 | Học tốt Tiếng Anh 9 | Louis Phan | 28/04/2026 | 7 |
| 491 | Phạm Trung Hiếu | 8 D | TCGD-00022 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 23/04/2026 | 12 |
| 492 | Phạm Trường Minh | 9 D | STK9-00208 | Bồi dưỡng Khoa học tự nhiên 9 | Nguyễn Thu Hà | 28/04/2026 | 7 |
| 493 | Phạm Tuấn Anh | 7 E | TCGD-00003 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 29/04/2026 | 6 |
| 494 | Phạm Tuyết Mai | 7 D | TCGD-00070 | Tạp chí Giáo dục | Nguyễn Tiến Trung | 29/04/2026 | 6 |
| 495 | Phạm Uyên Nhi | 9 E | STK9-00197 | Đột phá tư duy toán 9 | Lê Minh Quỳnh Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 496 | Phạm Văn Hải | 7 E | TTT-00244 | Toán tuổi thơ 2 số 94 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/04/2026 | 6 |
| 497 | Phạm Việt Long | 8 D | TCGD-00021 | Tạp chí giáo dục | Lê Thanh Oai | 23/04/2026 | 12 |
| 498 | Phạm Xuân Bắc | 6 D | VLTT-00043 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/12/2025 | 127 |
| 499 | Phạm Xuân Bắc | 6 D | VLTT-00071 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 20/04/2026 | 15 |
| 500 | Phạm Xuân Bắc | 6 D | TTT-00144 | Toán tuổi thơ 2 số 92 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/09/2025 | 218 |
| 501 | Phạm Yến Nhi | 9 E | STK9-00198 | Đột phá tư duy toán 9 | Lê Minh Quỳnh Anh | 28/04/2026 | 7 |
| 502 | Phùng Quang Thắng | 6 D | SDC-00064 | Chuyện thường ngày của Bác Hồ | Hồng Khanh | 20/04/2026 | 15 |
| 503 | Phùng Quang Thắng | 6 D | STK6-00007 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 6 | Đặng Đức Trọng | 29/12/2025 | 127 |
| 504 | Tô Kim Ngân | 7 C | TKC-00045 | Thơ văn Hồ Chí Minh | Hồ Chí Minh | 29/04/2026 | 6 |
| 505 | Tống Tiểu Lâm | 7 C | TTT-00347 | Toán tuổi thơ 2 | Trần Hữu Nam | 29/04/2026 | 6 |
| 506 | Trần Anh Tú | 9 E | STK9-00174 | 150 bài văn hay 9 | Thái Quang Vinh | 28/04/2026 | 7 |
| 507 | Trần Khánh Linh | 7 D | STK7-00085 | 500 bài toán chọn lọc 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 29/04/2026 | 6 |
| 508 | Trần Nhật Long | 8 D | VLTT-00078 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 23/04/2026 | 12 |
| 509 | Trần Thanh Trúc | 6 C | TKC-00195 | Lịch sử Đảng bộ và Nhân dân Xã Đại Đồng( 1930- 2000) | ĐẢNG BỘ XÃ ĐẠI ĐỒNG | 10/11/2025 | 176 |
| 510 | Trần Thanh Trúc | 6 C | TKC-00208 | An toàn giao thông trách nhiệm của mỗi người và toàn xã hội | Phạm Trung Hòa | 29/12/2025 | 127 |
| 511 | Trần Thanh Trúc | 6 C | SDC-00133 | Truyện kể về sự công bằng | Quang Lân | 20/04/2026 | 15 |
| 512 | Trịnh Quỳnh Anh | 6 C | SDC-00136 | Truyện kể lòng yêu thương | Quang Lân | 20/04/2026 | 15 |
| 513 | Trịnh Quỳnh Anh | 6 C | STK6-00019 | Bồi dưỡng kỹ năng viết các Đoạn và Bài văn hay đặc sắc 6 | Nguyễn Phước Lợi | 29/09/2025 | 218 |
| 514 | Trịnh Quỳnh Anh | 6 C | SDC-00042 | Giá trị di sản Hồ Chí Minh trong thời đại ngày nay | Bùi Đình Phong | 29/12/2025 | 127 |
| 515 | Trịnh Quỳnh Anh | 6 C | SDC-00096 | Hoa cau | Đỗ Thị Hiền Hòa | 10/11/2025 | 176 |
| 516 | Trương Thành Đạt | 6 E | TKC-00224 | ATLATS các quốc gia trên thế giới | Phan Minh Đạo | 28/04/2026 | 7 |
| 517 | Vũ Đức Anh | 7 D | TTT-00266 | Toán tuổi thơ 2 số 106 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 29/04/2026 | 6 |
| 518 | Vũ Đức Sâm | 7 E | STK7-00081 | Toán nâng cao và các chuyên đề đại số 7 | Vũ Dương Thụy | 29/04/2026 | 6 |
| 519 | Vũ Đức Tuyển | 8 C | TTT-00285 | Toán tuổi thơ 2 số 101 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/04/2026 | 12 |
| 520 | Vũ Hoàng Linh | 8 C | VHTT-00137 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 23/04/2026 | 12 |
| 521 | Vũ Long Nhật | 9 D | STK9-00212 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Sinh học 9 | Phan Khắc Nghệ | 28/04/2026 | 7 |
| 522 | Vũ Mạnh Hải | 6 E | TKC-00225 | ATLATS các quốc gia trên thế giới | Phan Minh Đạo | 28/04/2026 | 7 |
| 523 | Vũ Minh Anh | 7 E | TKC-00003 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ | Hoàng Hưng | 29/04/2026 | 6 |
| 524 | Vũ Minh Anh | 8 E | TTT-00333 | Toán Tuổi Thơ số 192+ 193 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/04/2026 | 12 |
| 525 | Vũ Ngọc Hân | 8 C | VLTT-00083 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 23/04/2026 | 12 |
| 526 | Vũ Phúc Tâm Đan | 9 C | STK9-00007 | Lời giải đề thi Violympic toán 9 | Nguyễn Văn Chi | 29/12/2025 | 127 |
| 527 | Vũ Phúc Tâm Đan | 9 C | SDC-00061 | Bác Hồ với Học sinh & Sinh viên | Bảo An | 20/04/2026 | 15 |
| 528 | Vũ Phương Anh | 8 E | VLTT-00096 | Vật lý và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 23/04/2026 | 12 |
| 529 | Vũ Thị Bích Ngọc | 9 D | STK9-00210 | Bồi dưỡng Khoa học tự nhiên 9 | Lê Văn Nam | 28/04/2026 | 7 |
| 530 | Vũ Thùy Linh | 8 E | TBGD-00013 | Tạp chí Thiết bị giáo dục | Phạm Văn Sơn | 23/04/2026 | 12 |